Football.com
10/03/2022 17:00
65-61
FT
Chi tiết
Điểm theo từng phần
Team
HT
FT
Total
Providence Friars
31
34
65
Butler Bulldogs
31
30
61
62
64
126
Thống kê cầu thủ
Nate Watson
26
PTS
14
Chuck Harris
Tỷ lệ cược
1
1.28
2
3.50
Biến động tỷ lệ cược
  • 4
1.28
  • 4
1.28

Rise

0

Tỷ lệ cược nhà

1.28

1.28

10 trận gần đây nhất

7W 3L

7W 3L

* 10 trận gần nhất đội nhà thắng và tỷ lệ cược giống nhau.

Phong độ đội bóng (5 trận gần nhất)
2W 3L
Kết quả
2W 3L
1Loss
Chuỗi thắng/thua
1Loss
Thông tin trận đấu
venueĐịa điểm
Madison Square Garden (New York, USA)
Thống kê kỹ thuật
Ghi điểm
37%(20/54)
Field Goals %
36%(22/61)
48%(14/29)
2-Point Field Goals %
45%(19/42)
24%(6/25)
3-Point Field Goals %
16%(3/19)
66%(19/29)
Free Throws %
61%(14/23)
Bắt bóng bật bảng
32
Total Rebounds
38
24
Defensive Rebounds
27
8
Offensive Rebounds
11
Khác
10
Assist
8
6
Blocked
0
3
Steals
5
8
Turnovers
8
2
Timeouts
4
6
Biggest Lead
6
18
Fouls
24
Bảng xếp hạng

Không có dữ liệu khả dụng.

Thống kê số liệu
Providence Friars
MIN
PTS
FG
3PT
FT
OREB
DREB
REB
AST
STL
BLK
TO
PF
36
26
9-14
0-0
8-13
4
3
7
2
0
1
1
1
23
16
3-7
1-3
9-12
0
3
3
1
0
0
2
3
40
8
3-9
2-7
0-0
0
6
6
2
3
1
0
4
32
7
2-9
1-5
2-4
1
2
3
2
0
1
2
2
34
5
2-6
1-5
0-0
3
5
8
0
0
3
1
2
23
3
1-6
1-4
0-0
0
1
1
3
0
0
0
4
8
0
0-2
0-1
0-0
0
2
2
0
0
0
1
0
0
0
0-0
0-0
0-0
0
0
0
0
0
0
0
0
0
0
0-0
0-0
0-0
0
0
0
0
0
0
0
0
4
0
0-1
0-0
0-0
0
2
2
0
0
0
1
2
0
0
0-0
0-0
0-0
0
0
0
0
0
0
0
0
0
0
0-0
0-0
0-0
0
0
0
0
0
0
0
0
0
0
0-0
0-0
0-0
0
0
0
0
0
0
0
0
0
0
0-0
0-0
0-0
0
0
0
0
0
0
0
0
0
0
0-0
0-0
0-0
0
0
0
0
0
0
0
0
Butler Bulldogs
MIN
PTS
FG
3PT
FT
OREB
DREB
REB
AST
STL
BLK
TO
PF
39
14
4-12
1-5
5-7
0
2
2
1
1
0
2
2
24
13
6-11
1-4
0-0
1
0
1
0
1
0
0
3
29
10
3-9
0-1
4-6
6
9
15
3
1
0
1
4
27
8
4-8
0-0
0-0
0
3
3
0
0
0
2
3
27
8
3-6
1-1
1-6
1
2
3
2
0
0
1
3
29
4
1-11
0-7
2-2
0
6
6
2
0
0
2
4
7
2
1-2
0-0
0-0
0
2
2
0
0
0
0
3
1
2
0-0
0-0
2-2
0
0
0
0
0
0
0
0
0
0
0-0
0-0
0-0
0
0
0
0
0
0
0
0
0
0
0-0
0-0
0-0
0
0
0
0
0
0
0
0
0
0
0-0
0-0
0-0
0
0
0
0
0
0
0
0
0
0
0-0
0-0
0-0
0
0
0
0
0
0
0
0
0
0
0-0
0-0
0-0
0
0
0
0
0
0
0
0
0
0
0-0
0-0
0-0
0
0
0
0
0
0
0
0
17
0
0-2
0-1
0-0
3
3
6
0
2
0
0
2