Chi tiết
Điểm theo từng phần
Team
Q1
Q2
Q3
Q4
Total
REG BBC
16
15
24
9
64
Kwara Falcons
9
20
8
11
48
25
35
32
20
112
Phong độ đội bóng (5 trận gần nhất)
4W 1L
Kết quả
0W 5L
4Wons
Chuỗi thắng/thua
5Losses
Thông tin trận đấu
Địa điểmKigali Arena (Kigali, Rwanda)
Thống kê kỹ thuật

Không có dữ liệu khả dụng.
Bảng xếp hạng
| # | Đội bóng | P | W-L | PCT |
|---|---|---|---|---|
| 1 | Stade Malien de Bamako BC | 5 | 3-2 | .600 |
| 2 | AS Douanes | 5 | 3-2 | .600 |
| 3 | Abidjan Basketball Club | 5 | 3-2 | .600 |
| 4 | REG BBC | 5 | 3-2 | .600 |
| 5 | US Monastir | 5 | 3-2 | .600 |
| 6 | Kwara Falcons | 5 | 0-5 | 0 |
Playoffs
Thống kê số liệu

Không có dữ liệu khả dụng.
Các trận đấu
Phong độ đội bóng
- 5 trận gần nhất
- 10
4W 1L
Kết quả
0W 5L
4Wons
Chuỗi thắng/thua
5Losses
89.064
Scored Points Average
4868.2
80.648
Points Allowed Average
6476.2




