Chi tiết
Điểm theo từng phần
Team
Q1
Q2
Q3
Q4
Total
REG BBC
25
17
15
12
69

AS Douanes
12
12
12
19
55
37
29
27
31
124
Phong độ đội bóng (5 trận gần nhất)
4W 1L
Kết quả
5W 0L
4Wons
Chuỗi thắng/thua
5Wons
Thông tin trận đấu
Địa điểmKigali Arena (Kigali, Rwanda)
Thống kê kỹ thuật

Không có dữ liệu khả dụng.
Bảng xếp hạng
| # | Đội bóng | P | W-L | PCT |
|---|---|---|---|---|
| 1 | Stade Malien de Bamako BC | 5 | 3-2 | .600 |
| 2 | AS Douanes | 5 | 3-2 | .600 |
| 3 | Abidjan Basketball Club | 5 | 3-2 | .600 |
| 4 | REG BBC | 5 | 3-2 | .600 |
| 5 | US Monastir | 5 | 3-2 | .600 |
| 6 | Kwara Falcons | 5 | 0-5 | 0 |
Playoffs
Thống kê số liệu

Không có dữ liệu khả dụng.
Các trận đấu
Phong độ đội bóng
- 5 trận gần nhất
- 10
4W 1L
Kết quả
5W 0L
4Wons
Chuỗi thắng/thua
5Wons
89.069
Scored Points Average
5575.0
80.655
Points Allowed Average
6958.6



