Chi tiết
Điểm theo từng phần
Team
Q1
Q2
Q3
Q4
Total
REG BBC
21
15
20
21
77
US Monastir
26
16
13
19
74
47
31
33
40
151
Phong độ đội bóng (5 trận gần nhất)
4W 1L
Kết quả
4W 1L
4Wons
Chuỗi thắng/thua
4Wons
Thống kê kỹ thuật

Không có dữ liệu khả dụng.
Bảng xếp hạng
| # | Đội bóng | P | W-L | PCT |
|---|---|---|---|---|
| 1 | REG BBC | 5 | 4-1 | .800 |
| 2 | US Monastir | 5 | 4-1 | .800 |
| 3 | AS De Sale | 5 | 3-2 | .600 |
| 4 | Seydou Legacy Athletique Club | 5 | 2-3 | .400 |
| 5 | Ferroviario Beira | 5 | 1-4 | .200 |
| 6 | Dakar Universite Club | 5 | 1-4 | .200 |
Playoffs
In the event that two (or more) teams have an equal number of points, the following rules break the tie:
1. Head-to-head if all tied teams have internal matches
2. Goal difference
3. Goals scored
Thống kê số liệu

Không có dữ liệu khả dụng.
Các trận đấu
Phong độ đội bóng
- 5 trận gần nhất
- 10
4W 1L
Kết quả
4W 1L
4Wons
Chuỗi thắng/thua
4Wons
89.077
Scored Points Average
7469.8
80.674
Points Allowed Average
7751.6





