Chi tiết
Điểm theo từng phần
Team
Q1
Q2
Q3
Q4
Total
REG BBC
10
20
16
33
79
US Monastir
25
13
25
21
84
35
33
41
54
163
Phong độ đội bóng (5 trận gần nhất)
4W 1L
Kết quả
4W 1L
4Wons
Chuỗi thắng/thua
4Wons
Thông tin trận đấu
Địa điểmKigali Arena (Kigali, Rwanda)
Thống kê kỹ thuật

Không có dữ liệu khả dụng.
Bảng xếp hạng
| # | Đội bóng | P | W-L | PCT |
|---|---|---|---|---|
| 1 | Stade Malien de Bamako BC | 5 | 3-2 | .600 |
| 2 | AS Douanes | 5 | 3-2 | .600 |
| 3 | Abidjan Basketball Club | 5 | 3-2 | .600 |
| 4 | REG BBC | 5 | 3-2 | .600 |
| 5 | US Monastir | 5 | 3-2 | .600 |
| 6 | Kwara Falcons | 5 | 0-5 | 0 |
Playoffs
Thống kê số liệu

Không có dữ liệu khả dụng.
Các trận đấu
Phong độ đội bóng
- 5 trận gần nhất
- 10
4W 1L
Kết quả
4W 1L
4Wons
Chuỗi thắng/thua
4Wons
89.079
Scored Points Average
8469.8
80.684
Points Allowed Average
7951.6




