Chi tiết
Điểm theo từng phần
Team
Q1
Q2
Q3
Q4
Total

Real Madrid
24
13
19
15
71

CSKA Moscow
14
26
15
10
65
38
39
34
25
136
Chi tiết
1Q(24 - 14)
2Q(37 - 40)
3Q(56 - 55)
4Q(71 - 65)
39'47''
71 - 65
+2
39'09''
71 - 63
+2
39'09''
69 - 63
+1
39'09''
69 - 62
+1
39'09''
69 - 61
+2
Tỷ lệ cược
1
1.50
2
2.49
Biến động tỷ lệ cược
- 4
1.50
- 4
4.60
Rise
206.67%
Tỷ lệ cược nhà
1.50
4.60
10 trận gần đây nhất
7W 2L
0W 0L
* 10 trận gần nhất đội nhà thắng và tỷ lệ cược giống nhau.
Phong độ đội bóng (5 trận gần nhất)
3W 2L
Kết quả
3W 2L
2Wons
Chuỗi thắng/thua
1Won
Thông tin trận đấu
Địa điểmWiZink Center (Madrid, Spain)
Thống kê kỹ thuật
Ghi điểm
42%(27/65)
Field Goals %
30%(21/69)
50%(18/36)
2-Point Field Goals %
33%(12/36)
31%(9/29)
3-Point Field Goals %
27%(9/33)
62%(8/13)
Free Throws %
93%(14/15)
Bắt bóng bật bảng
35
Total Rebounds
50
29
Defensive Rebounds
31
6
Offensive Rebounds
19
Khác
11
Assist
14
4
Blocked
3
8
Steals
3
5
Turnovers
11
5
Timeouts
6
14
Biggest Lead
5
22
Fouls
20
Bảng xếp hạng

Không có dữ liệu khả dụng.
Thống kê số liệu
Real Madrid
Starters
MIN
PTS
FG
3PT
FT
OREB
DREB
REB
AST
STL
BLK
TO
PF
34
17
8-18
1-4
0-0
0
6
6
5
1
0
1
3
35
15
6-11
0-0
3-3
4
6
10
1
2
4
0
2
10
6
2-2
1-1
1-2
0
2
2
0
0
0
1
2
24
5
2-7
1-4
0-0
2
3
5
0
3
0
0
3
15
2
1-3
0-0
0-0
0
1
1
0
1
0
0
3
Bench
MIN
PTS
FG
3PT
FT
OREB
DREB
REB
AST
STL
BLK
TO
PF
22
10
3-5
2-3
2-4
0
1
1
0
0
0
0
2
30
10
3-12
2-10
2-4
0
4
4
3
0
0
1
2
24
6
2-7
2-7
0-0
0
5
5
2
1
0
1
3
1
0
0-0
0-0
0-0
0
1
1
0
0
0
0
2
CSKA Moscow
Starters
MIN
PTS
FG
3PT
FT
OREB
DREB
REB
AST
STL
BLK
TO
PF
26
10
4-12
2-6
0-0
0
2
2
0
1
0
1
4
26
8
3-11
2-7
0-0
3
1
4
1
1
0
2
1
30
8
3-5
2-4
0-0
1
5
6
2
0
2
0
0
8
5
1-4
1-3
2-2
0
1
1
2
0
1
0
5
11
0
0-4
0-2
0-0
2
0
2
3
0
0
3
3
Bench
MIN
PTS
FG
3PT
FT
OREB
DREB
REB
AST
STL
BLK
TO
PF
34
16
4-16
1-4
7-8
4
9
13
2
1
0
1
2
25
13
5-7
0-0
3-3
5
5
10
1
0
0
0
1
21
5
1-4
1-4
2-2
0
2
2
3
0
0
1
3
3
0
0-0
0-0
0-0
1
0
1
0
0
0
0
0
2
0
0-3
0-1
0-0
1
0
1
0
0
0
0
0
4
0
0-2
0-2
0-0
0
1
1
0
0
0
1
1
4
0
0-1
0-0
0-0
2
1
3
0
0
0
1
0
Các trận đấu
Phong độ đội bóng
- 5 trận gần nhất
- 10
3W 2L
Kết quả
3W 2L
2Wons
Chuỗi thắng/thua
1Won
105.671
Scored Points Average
6582.4
91.665
Points Allowed Average
7177.2


















