Football.com
07/11/2023 00:00
93-75
FT
Chi tiįŗæt
Điểm theo từng phần
Team
HT
FT
Total
Richmond Spiders
55
38
93
VMI Keydets
36
39
75
91
77
168
Thống kĆŖ cįŗ§u thį»§
Jordan King
34
PTS
24
Brennan Watkins
Chi tiįŗæt
HT(55 - 36)
FT(93 - 75)

38'12''

93 - 75

+2

37'38''

93 - 73

+2

37'24''

93 - 71

+2

35'56''

93 - 69

+2

35'31''

93 - 67

+2
Tį»· lệ cược
1
1.04
2
9.60
Biįŗæn động tį»· lệ cược
  • 4
1.04
  • 4
1.05

Rise

0.96%

Tį»· lệ cược nhĆ 

1.04

1.05

10 trįŗ­n gįŗ§n đây nhįŗ„t

10W 0L

9W 1L

* 10 trįŗ­n gįŗ§n nhįŗ„t đội nhĆ  thįŗÆng vĆ  tį»· lệ cược giống nhau.

Phong độ đội bóng (5 trįŗ­n gįŗ§n nhįŗ„t)
1W 4L
Kįŗæt quįŗ£
0W 5L
4Losses
Chuį»—i thįŗÆng/thua
5Losses
ThĆ“ng tin trįŗ­n đẄu
venueĐịa điểm
Robins Center (Richmond, USA)
Thống kĆŖ kỹ thuįŗ­t
Ghi điểm
44%(28/63)
Field Goals %
45%(29/65)
58%(15/26)
2-Point Field Goals %
46%(21/46)
35%(13/37)
3-Point Field Goals %
42%(8/19)
75%(24/32)
Free Throws %
64%(9/14)
Bắt bóng bật bảng
41
Total Rebounds
37
31
Defensive Rebounds
28
10
Offensive Rebounds
9
KhƔc
16
Assist
11
3
Blocked
0
11
Steals
4
7
Turnovers
14
-
Timeouts
1
31
Biggest Lead
5
12
Fouls
20
Bįŗ£ng xįŗæp hįŗ”ng
#Đội bóngPW-LPCTGBSTRK
Thống kĆŖ số liệu
Richmond Spiders
MIN
PTS
FG
3PT
FT
OREB
DREB
REB
AST
STL
BLK
TO
PF
25
34
11-18
6-12
6-6
2
3
5
1
1
0
1
1
15
9
2-5
2-5
3-4
1
0
1
0
0
0
0
1
19
7
2-4
0-0
3-5
3
2
5
1
3
0
0
1
16
7
2-6
1-3
2-2
1
2
3
1
0
0
0
0
15
6
2-4
2-4
0-0
0
4
4
0
1
0
0
0
21
6
1-1
0-0
4-4
1
9
10
7
0
1
1
0
12
5
2-5
1-3
0-0
0
1
1
1
0
0
1
1
6
4
1-1
0-0
2-2
0
1
1
0
0
0
0
1
7
0
0-2
0-1
0-0
1
1
2
0
1
0
0
1
4
0
0-1
0-1
0-0
0
0
0
0
0
0
0
0
2
0
0-0
0-0
0-0
0
0
0
0
0
0
0
1
12
0
0-1
0-0
0-0
0
3
3
1
1
0
2
1
2
0
0-1
0-1
0-0
0
0
0
0
0
0
0
0
7
0
0-1
0-0
0-2
0
2
2
0
0
2
1
1
7
0
0-2
0-2
0-0
0
2
2
0
2
0
1
3
VMI Keydets
MIN
PTS
FG
3PT
FT
OREB
DREB
REB
AST
STL
BLK
TO
PF
26
24
8-14
5-10
3-3
0
0
0
1
0
0
0
2
23
10
4-6
0-0
2-2
0
2
2
2
0
0
1
2
16
10
5-8
0-0
0-0
2
2
4
0
1
0
2
1
19
10
4-13
0-0
2-3
2
2
4
1
0
0
1
1
20
7
2-5
1-2
2-3
0
3
3
2
1
0
6
3
16
5
2-6
1-3
0-1
0
4
4
3
0
0
1
2
19
3
1-2
1-2
0-0
2
2
4
1
1
0
0
0
21
2
1-4
0-0
0-2
1
2
3
0
0
0
1
4
18
2
1-1
0-0
0-0
0
2
2
0
0
0
1
4
22
2
1-6
0-2
0-0
2
9
11
1
1
0
1
1
0
0
0-0
0-0
0-0
0
0
0
0
0
0
0
0
0
0
0-0
0-0
0-0
0
0
0
0
0
0
0
0
0
0
0-0
0-0
0-0
0
0
0
0
0
0
0
0
0
0
0-0
0-0
0-0
0
0
0
0
0
0
0
0
0
0
0-0
0-0
0-0
0
0
0
0
0
0
0
0
0
0
0-0
0-0
0-0
0
0
0
0
0
0
0
0
0
0
0-0
0-0
0-0
0
0
0
0
0
0
0
0
CĆ”c trįŗ­n đẄu
Phong độ đội bóng
1W 4L
Kįŗæt quįŗ£
0W 5L
4Losses
Chuį»—i thįŗÆng/thua
5Losses
73.893
Scored Points Average
7569.6
76.475
Points Allowed Average
9382.6
Trįŗ­n đẄu gįŗ§n đây
Cùng giįŗ£i đẄu