Football.com
21/12/2024 23:00
78-71
FT
Chi tiết
Điểm theo từng phần
Team
HT
FT
Total
Richmond Spiders
41
37
78
VMI Keydets
29
42
71
70
79
149
Thống kê cầu thủ
Dusan Neskovic
23
PTS
26
Rickey Bradley
Chi tiết
HT(41 - 29)
FT(78 - 71)

39'59''

78 - 71

+1

39'59''

77 - 71

+1

39'59''

76 - 71

+3

39'59''

76 - 68

+1

39'59''

75 - 68

+1
Tỷ lệ cược
1
1.20
2
4.20
Biến động tỷ lệ cược
  • 4
1.20
  • 4
1.09

Drop

9.17%

Tỷ lệ cược nhà

1.20

1.09

10 trận gần đây nhất

10W 0L

9W 1L

* 10 trận gần nhất đội nhà thắng và tỷ lệ cược giống nhau.

Phong độ đội bóng (5 trận gần nhất)
1W 4L
Kết quả
0W 5L
4Losses
Chuỗi thắng/thua
5Losses
Thông tin trận đấu
venueĐịa điểm
Robins Center (Richmond, USA)
Thống kê kỹ thuật
Ghi điểm
44%(25/57)
Field Goals %
42%(25/59)
63%(15/24)
2-Point Field Goals %
53%(16/30)
30%(10/33)
3-Point Field Goals %
31%(9/29)
82%(18/22)
Free Throws %
80%(12/15)
Bắt bóng bật bảng
31
Total Rebounds
31
22
Defensive Rebounds
21
9
Offensive Rebounds
10
Khác
18
Assist
11
4
Blocked
1
4
Steals
9
10
Turnovers
9
3
Timeouts
4
15
Biggest Lead
10
18
Fouls
19
Bảng xếp hạng
#Đội bóngPW-LPCTGBSTRK
Thống kê số liệu
Richmond Spiders
MIN
PTS
FG
3PT
FT
OREB
DREB
REB
AST
STL
BLK
TO
PF
25
23
8-16
3-8
4-4
2
4
6
2
0
0
1
3
36
16
2-3
1-1
11-12
0
4
4
1
1
0
3
2
24
10
4-9
2-7
0-0
2
0
2
1
1
0
1
3
17
8
2-8
2-8
2-3
0
2
2
2
0
0
2
5
29
6
2-8
2-7
0-0
0
0
0
2
0
0
1
2
10
4
2-3
0-1
0-0
1
3
4
1
1
1
0
0
15
4
2-4
0-0
0-0
2
3
5
3
0
0
0
1
25
4
2-3
0-0
0-0
2
6
8
4
0
3
0
2
19
3
1-3
0-1
1-3
0
0
0
2
1
0
2
0
0
0
0-0
0-0
0-0
0
0
0
0
0
0
0
0
0
0
0-0
0-0
0-0
0
0
0
0
0
0
0
0
0
0
0-0
0-0
0-0
0
0
0
0
0
0
0
0
0
0
0-0
0-0
0-0
0
0
0
0
0
0
0
0
0
0
0-0
0-0
0-0
0
0
0
0
0
0
0
0
0
0
0-0
0-0
0-0
0
0
0
0
0
0
0
0
0
0
0-0
0-0
0-0
0
0
0
0
0
0
0
0
0
0
0-0
0-0
0-0
0
0
0
0
0
0
0
0
VMI Keydets
MIN
PTS
FG
3PT
FT
OREB
DREB
REB
AST
STL
BLK
TO
PF
36
26
10-16
3-5
3-5
1
4
5
3
1
0
1
4
35
15
5-11
1-4
4-4
1
4
5
4
3
0
3
1
22
10
3-6
1-2
3-3
3
1
4
1
2
1
1
3
26
9
3-8
3-8
0-0
1
3
4
0
0
0
1
4
35
5
2-8
1-5
0-1
3
5
8
1
1
0
1
2
15
4
2-5
0-2
0-0
0
1
1
0
1
0
1
0
17
2
0-1
0-1
2-2
1
3
4
1
0
0
0
4
5
0
0-0
0-0
0-0
0
0
0
1
1
0
0
0
0
0
0-0
0-0
0-0
0
0
0
0
0
0
0
0
0
0
0-0
0-0
0-0
0
0
0
0
0
0
0
0
0
0
0-0
0-0
0-0
0
0
0
0
0
0
0
0
0
0
0-0
0-0
0-0
0
0
0
0
0
0
0
0
0
0
0-0
0-0
0-0
0
0
0
0
0
0
0
0
9
0
0-4
0-2
0-0
0
0
0
0
0
0
1
1
0
0
0-0
0-0
0-0
0
0
0
0
0
0
0
0
Các trận đấu
Phong độ đội bóng
1W 4L
Kết quả
0W 5L
4Losses
Chuỗi thắng/thua
5Losses
73.878
Scored Points Average
7169.6
76.471
Points Allowed Average
7882.6