Chi tiết
Điểm theo từng phần
Team
Q1
Q2
Q3
Q4
Total

Rostock Seawolves
23
27
20
25
95

Antwerp Giants
22
16
26
16
80
45
43
46
41
175
Chi tiết
1Q(23 - 22)
2Q(50 - 38)
3Q(70 - 64)
4Q(95 - 80)
39'23''
95 - 80
+2
38'36''
93 - 80
+2
37'40''
93 - 78
+3
37'25''
90 - 78
+3
36'34''
90 - 75
+2
Tỷ lệ cược
1
1.10
2
6.00
Biến động tỷ lệ cược
- 4
1.10
- 4
1.20
Rise
9.09%
Tỷ lệ cược nhà
1.10
1.20
10 trận gần đây nhất
9W 1L
10W 0L
* 10 trận gần nhất đội nhà thắng và tỷ lệ cược giống nhau.
Phong độ đội bóng (5 trận gần nhất)
2W 3L
Kết quả
5W 0L
2Wons
Chuỗi thắng/thua
5Wons
Thông tin trận đấu
Địa điểmStadtHalle Rostock (Rostock, Germany)
Thống kê kỹ thuật

Không có dữ liệu khả dụng.
Bảng xếp hạng
| # | Đội bóng | P | W-L | PCT |
|---|---|---|---|---|
| 1 | Rostock Seawolves | 6 | 5-1 | .833 |
| 2 | Antwerp Giants | 6 | 3-3 | .500 |
| 3 | Tartu Ulikool/Maks and Moorits | 6 | 2-4 | .333 |
| 4 | FC Porto | 6 | 2-4 | .333 |
Main round
In the event that two (or more) teams have an equal number of points, the following rules break the tie:
1. Head-to-head record (win-loss)
2. Higher game points difference of the games between tied teams
3. Higher number of game points scored in the games between tied teams
4. Higher game points difference of all games in the group
5. Higher number of game points scored in all games in the group
Thống kê số liệu

Không có dữ liệu khả dụng.
Các trận đấu
Phong độ đội bóng
- 5 trận gần nhất
- 10
2W 3L
Kết quả
5W 0L
2Wons
Chuỗi thắng/thua
5Wons
82.295
Scored Points Average
8088.2
85.680
Points Allowed Average
9577.0
Trận đấu gần đây
Cùng giải đấu




