Chi tiết
Điểm theo từng phần
Team
Q1
Q2
Q3
Q4
Total

PAOK BC
27
18
18
22
85

KB Trepca
20
13
22
19
74
47
31
40
41
159
Chi tiết
1Q(27 - 20)
2Q(45 - 33)
3Q(63 - 55)
4Q(85 - 74)
39'41''
85 - 74
+1
39'41''
84 - 74
+1
39'34''
83 - 74
+1
39'34''
83 - 73
+1
39'28''
83 - 72
+2
Tỷ lệ cược
1
1.05
2
8.60
Biến động tỷ lệ cược
- 4
1.05
- 4
1.04
Drop
0.95%
Tỷ lệ cược nhà
1.05
1.04
10 trận gần đây nhất
10W 0L
10W 0L
* 10 trận gần nhất đội nhà thắng và tỷ lệ cược giống nhau.
Phong độ đội bóng (5 trận gần nhất)
4W 1L
Kết quả
4W 1L
3Wons
Chuỗi thắng/thua
1Loss
Thông tin trận đấu
Địa điểmPAOK Sports Arena (Thessaloniki, Greece)
Thống kê kỹ thuật

Không có dữ liệu khả dụng.
Bảng xếp hạng
| # | Đội bóng | P | W-L | PCT |
|---|---|---|---|---|
| 1 | PAOK BC | 6 | 5-1 | .833 |
| 2 | Basketball Lowen Braunschweig | 6 | 4-2 | .667 |
| 3 | Anwil Wloclawek | 6 | 3-3 | .500 |
| 4 | KB Trepca | 6 | 0-6 | 0 |
Main round
In the event that two (or more) teams have an equal number of points, the following rules break the tie:
1. Head-to-head record (win-loss)
2. Higher game points difference of the games between tied teams
3. Higher number of game points scored in the games between tied teams
4. Higher game points difference of all games in the group
5. Higher number of game points scored in all games in the group
Thống kê số liệu

Không có dữ liệu khả dụng.
Các trận đấu
Phong độ đội bóng
- 5 trận gần nhất
- 10
4W 1L
Kết quả
4W 1L
3Wons
Chuỗi thắng/thua
1Loss
87.285
Scored Points Average
7489.2
83.674
Points Allowed Average
8582.2




