Football.com
18/02/2026 17:30
86-88
AET
Chi tiết
Điểm theo từng phần
Team
Q1
Q2
Q3
Q4
OT
Total
Rostock Seawolves
24
19
13
16
14
86
Brose Bamberg
23
18
12
19
16
88
47
37
25
35
30
174
Thống kê cầu thủ
TJ Crockett
25
PTS
19
Ibrahim Watson-Boye
Chi tiết
1Q(24 - 23)
2Q(43 - 41)
3Q(56 - 53)
4Q(72 - 72)
OT(86 - 88)

44'57''

86 - 88

+1

44'54''

85 - 88

+1

44'54''

85 - 87

+1

44'53''

85 - 86

+1

44'53''

84 - 86

+1
Tỷ lệ cược
1
1.83
2
1.91
Biến động tỷ lệ cược
  • 4
1.83
  • 4
1.67

Drop

8.74%

Tỷ lệ cược nhà

1.83

1.67

10 trận gần đây nhất

5W 5L

8W 2L

* 10 trận gần nhất đội nhà thắng và tỷ lệ cược giống nhau.

Xếp hạng trước trận
#Đội bóngPW-LPCT
3
Bamberg BasketsBamberg Baskets
3424-10.706
9
Rostock SeawolvesRostock Seawolves
3417-17.500
Phong độ đội bóng (5 trận gần nhất)
2W 3L
Kết quả
2W 3L
2Wons
Chuỗi thắng/thua
1Loss
Thông tin trận đấu
venueĐịa điểm
StadtHalle Rostock (Rostock, Germany)
Thống kê kỹ thuật
Ghi điểm
45%(29/65)
Field Goals %
38%(28/73)
53%(18/34)
2-Point Field Goals %
44%(15/34)
35%(11/31)
3-Point Field Goals %
33%(13/39)
81%(17/21)
Free Throws %
79%(19/24)
Bắt bóng bật bảng
39
Total Rebounds
42
32
Defensive Rebounds
30
7
Offensive Rebounds
12
Khác
20
Assist
19
1
Blocked
1
9
Steals
11
18
Turnovers
15
7
Timeouts
5
12
Biggest Lead
4
27
Fouls
24
Bảng xếp hạng
#Đội bóngPW-LPCTGBSTRK
Playoffs
Qualification Playoffs
Relegation

*If teams are tied the following rules break the tie:
1. Percentage
2. Head-to-head

Thống kê số liệu
Rostock Seawolves
Starters
MIN
PTS
FG
3PT
FT
OREB
DREB
REB
AST
STL
BLK
TO
PF
28
25
8-15
5-10
4-6
1
2
3
2
2
0
2
1
32
10
3-10
1-6
3-3
0
7
7
1
2
0
4
3
27
10
4-8
0-1
2-4
4
6
10
4
1
1
0
3
26
9
3-6
1-2
2-2
0
3
3
2
1
0
4
5
18
0
0-1
0-1
0-0
0
0
0
3
0
0
0
2
Bench
MIN
PTS
FG
3PT
FT
OREB
DREB
REB
AST
STL
BLK
TO
PF
35
12
5-10
2-5
0-0
1
7
8
1
1
0
2
4
19
10
3-5
0-0
4-4
0
2
2
5
1
0
3
3
3
4
1-3
0-1
2-2
1
0
1
0
0
0
0
1
17
3
1-3
1-3
0-0
0
4
4
2
0
0
1
2
16
3
1-4
1-2
0-0
0
1
1
0
1
0
2
3
0
0
0-0
0-0
0-0
0
0
0
0
0
0
0
0
0
0
0-0
0-0
0-0
0
0
0
0
0
0
0
0
Brose Bamberg
Starters
MIN
PTS
FG
3PT
FT
OREB
DREB
REB
AST
STL
BLK
TO
PF
30
19
5-14
4-9
5-6
1
6
7
3
1
0
7
4
37
18
6-13
3-7
3-4
2
1
3
1
2
1
0
2
35
15
5-18
1-8
4-4
1
3
4
8
2
0
1
3
33
12
4-6
0-1
4-6
0
6
6
1
1
0
1
2
26
11
4-6
3-5
0-0
1
2
3
2
1
0
2
2
Bench
MIN
PTS
FG
3PT
FT
OREB
DREB
REB
AST
STL
BLK
TO
PF
14
9
3-7
2-4
1-2
2
2
4
0
0
0
0
2
19
4
1-4
0-2
2-2
0
3
3
2
2
0
1
2
4
0
0-1
0-1
0-0
0
1
1
1
0
0
1
2
20
0
0-4
0-2
0-0
2
4
6
1
2
0
2
3
4
0
0-0
0-0
0-0
1
1
2
0
0
0
0
2
0
0
0-0
0-0
0-0
0
0
0
0
0
0
0
0
0
0
0-0
0-0
0-0
0
0
0
0
0
0
0
0
Các trận đấu
Phong độ đội bóng
2W 3L
Kết quả
2W 3L
2Wons
Chuỗi thắng/thua
1Loss
82.286
Scored Points Average
8892.2
85.688
Points Allowed Average
8690.8