Football.com
18/03/2023 17:00
88-94
FT
Chi tiết
Điểm theo từng phần
Team
Q1
Q2
Q3
Q4
Total
Brose Bamberg
20
21
26
21
88
Rostock Seawolves
30
18
19
27
94
50
39
45
48
182
Thống kê cầu thủ
Jaromir Bohacik
22
PTS
21
JeQuan Lewis
Chi tiết
1Q(20 - 30)
2Q(41 - 48)
3Q(67 - 67)
4Q(88 - 94)

39'58''

88 - 94

+1

39'55''

88 - 93

+2

39'40''

86 - 93

+1

39'40''

86 - 92

+1

38'42''

86 - 91

+2
Tỷ lệ cược
1
1.23
2
3.90
Biến động tỷ lệ cược
  • 4
1.23
  • 4
1.29

Rise

4.88%

Tỷ lệ cược nhà

1.23

1.29

10 trận gần đây nhất

9W 1L

8W 2L

* 10 trận gần nhất đội nhà thắng và tỷ lệ cược giống nhau.

Xếp hạng trước trận
#Đội bóngPW-LPCT
9
Rostock SeawolvesRostock Seawolves
3416-18.471
10
Bamberg BasketsBamberg Baskets
3415-19.441
Phong độ đội bóng (5 trận gần nhất)
2W 3L
Kết quả
2W 3L
1Loss
Chuỗi thắng/thua
2Wons
Thông tin trận đấu
venueĐịa điểm
Brose Arena (Bamberg, Germany)
Thống kê kỹ thuật
Ghi điểm
45%(34/75)
Field Goals %
53%(31/59)
52%(23/44)
2-Point Field Goals %
50%(19/38)
35%(11/31)
3-Point Field Goals %
57%(12/21)
75%(9/12)
Free Throws %
83%(20/24)
Bắt bóng bật bảng
35
Total Rebounds
36
25
Defensive Rebounds
30
10
Offensive Rebounds
6
Khác
25
Assist
20
2
Blocked
9
3
Steals
7
9
Turnovers
11
5
Timeouts
4
4
Biggest Lead
15
23
Fouls
19
Bảng xếp hạng
#Đội bóngPW-LPCTGBSTRK
Playoffs
Relegation

*if two or more clubs are tied in points, the following rules break the tie:

- PPG
- H2H

Thống kê số liệu
Brose Bamberg
Starters
MIN
PTS
FG
3PT
FT
OREB
DREB
REB
AST
STL
BLK
TO
PF
28
22
7-12
5-8
3-3
1
4
5
2
0
0
1
5
32
18
7-16
1-4
3-4
2
0
2
10
1
1
2
2
26
11
5-9
0-2
1-1
0
4
4
0
0
0
0
3
25
7
3-8
1-5
0-0
1
4
5
5
0
0
1
1
11
0
0-3
0-1
0-0
0
1
1
0
0
0
1
0
Bench
MIN
PTS
FG
3PT
FT
OREB
DREB
REB
AST
STL
BLK
TO
PF
18
18
6-10
4-7
2-4
0
2
2
1
0
0
0
3
20
8
4-10
0-1
0-0
2
6
8
0
0
1
3
4
9
4
2-4
0-1
0-0
0
0
0
0
1
0
0
2
1
0
0-0
0-0
0-0
0
0
0
0
0
0
1
1
0
0
0-0
0-0
0-0
0
0
0
0
0
0
0
0
0
0
0-0
0-0
0-0
0
0
0
0
0
0
0
0
25
0
0-3
0-2
0-0
2
2
4
7
1
0
0
2
0
0
0-0
0-0
0-0
0
0
0
0
0
0
0
0
Rostock Seawolves
Starters
MIN
PTS
FG
3PT
FT
OREB
DREB
REB
AST
STL
BLK
TO
PF
32
21
8-14
2-3
3-5
1
4
5
11
2
1
5
3
25
21
6-9
4-6
5-5
0
5
5
2
0
0
0
1
33
15
6-8
0-0
3-4
2
9
11
1
0
5
2
2
23
10
3-6
1-2
3-4
0
1
1
1
0
1
0
2
30
6
2-5
2-3
0-0
0
3
3
2
2
1
0
3
Bench
MIN
PTS
FG
3PT
FT
OREB
DREB
REB
AST
STL
BLK
TO
PF
9
8
1-2
0-0
6-6
0
1
1
0
0
0
4
3
24
7
3-7
1-2
0-0
2
3
5
2
1
1
0
2
13
6
2-6
2-4
0-0
0
4
4
1
2
0
0
1
7
0
0-2
0-1
0-0
0
0
0
0
0
0
0
1
0
0
0-0
0-0
0-0
0
0
0
0
0
0
0
0
0
0
0-0
0-0
0-0
0
0
0
0
0
0
0
0
0
0
0-0
0-0
0-0
0
0
0
0
0
0
0
0
0
0
0-0
0-0
0-0
0
0
0
0
0
0
0
0
0
0
0-0
0-0
0-0
0
0
0
0
0
0
0
0
0
0
0-0
0-0
0-0
0
0
0
0
0
0
0
0
Các trận đấu
Phong độ đội bóng
2W 3L
Kết quả
2W 3L
1Loss
Chuỗi thắng/thua
2Wons
92.288
Scored Points Average
9482.2
90.894
Points Allowed Average
8885.6