Football.com
06/10/2026 18:00
87-86
FT
Chi tiết
Điểm theo từng phần
Team
Q1
Q2
Q3
Q4
Total
Rostock Seawolves
20
22
22
23
87
Rigas Zelli
26
15
25
20
86
46
37
47
43
173
Thống kê cầu thủ
Owen Klassen
14
PTS
35
Tony Perkins
Chi tiết
1Q(20 - 26)
2Q(42 - 41)
3Q(64 - 66)
4Q(87 - 86)

39'59''

87 - 86

+3

39'59''

87 - 83

Zach Copeland

+1

39'59''

86 - 83

Zach Copeland

+1

39'19''

85 - 83

Artur Konontsuk

+1

39'19''

84 - 83

Artur Konontsuk

+1
Tỷ lệ cược
1
1.36
2
3.30
Biến động tỷ lệ cược
  • 4
1.36
  • 4
1.32

Drop

2.94%

Tỷ lệ cược nhà

1.36

1.32

10 trận gần đây nhất

6W 4L

7W 3L

* 10 trận gần nhất đội nhà thắng và tỷ lệ cược giống nhau.

Phong độ đội bóng (5 trận gần nhất)
2W 3L
Kết quả
4W 1L
2Wons
Chuỗi thắng/thua
1Loss
Thông tin trận đấu
venueĐịa điểm
StadtHalle Rostock (Rostock, Germany)
Thống kê kỹ thuật
Ghi điểm
43%(29/68)
Field Goals %
45%(27/60)
45%(17/38)
2-Point Field Goals %
45%(14/31)
40%(12/30)
3-Point Field Goals %
45%(13/29)
74%(17/23)
Free Throws %
68%(19/28)
Bắt bóng bật bảng
45
Total Rebounds
32
32
Defensive Rebounds
29
13
Offensive Rebounds
3
Khác
20
Assist
18
2
Blocked
0
7
Steals
9
17
Turnovers
13
5
Timeouts
6
13
Biggest Lead
6
28
Fouls
21
Bảng xếp hạng
#Đội bóngPW-LPCT
Playoffs

In the event that two (or more) teams have an equal number of points, the following rules break the tie:
Head-to-head (points, game points difference, game points scored)

Thống kê số liệu
Rostock Seawolves
Starters
MIN
PTS
FG
3PT
FT
OREB
DREB
REB
AST
STL
BLK
TO
PF
29
14
4-10
1-2
5-6
2
2
4
1
0
1
2
2
23
14
6-6
0-0
2-4
2
10
12
0
1
1
3
1
18
13
3-7
2-5
5-5
1
4
5
3
1
0
0
4
20
11
4-12
3-7
0-0
1
1
2
4
1
0
1
2
21
0
0-4
0-4
0-0
0
2
2
3
2
0
2
2
Bench
MIN
PTS
FG
3PT
FT
OREB
DREB
REB
AST
STL
BLK
TO
PF
10
9
3-4
3-4
0-0
0
1
1
2
0
0
1
0
19
8
3-6
1-3
1-2
2
4
6
1
0
0
1
4
12
7
2-6
1-4
2-2
0
2
2
5
0
0
0
2
15
5
1-4
1-1
2-2
0
2
2
1
1
0
3
4
12
4
2-3
0-0
0-0
4
1
5
0
0
0
3
3
13
2
1-6
0-0
0-2
0
3
3
0
1
0
1
2
2
0
0-0
0-0
0-0
0
0
0
0
0
0
0
2
Rigas Zelli
Starters
MIN
PTS
FG
3PT
FT
OREB
DREB
REB
AST
STL
BLK
TO
PF
32
9
3-7
1-1
2-4
0
4
4
4
0
0
2
5
23
6
2-8
1-4
1-2
0
3
3
2
0
0
1
0
27
6
2-7
2-7
0-0
0
5
5
3
1
0
0
4
11
3
1-5
1-3
0-0
0
2
2
1
0
0
2
1
7
1
0-2
0-0
1-2
0
0
0
0
2
0
0
2
Bench
MIN
PTS
FG
3PT
FT
OREB
DREB
REB
AST
STL
BLK
TO
PF
30
35
12-18
4-7
7-7
1
2
3
2
6
0
3
4
28
24
7-9
4-5
6-11
0
3
3
0
0
0
3
0
21
2
0-1
0-1
2-2
1
1
2
0
0
0
0
2
0
0
0-0
0-0
0-0
0
0
0
0
0
0
0
0
0
0
0-0
0-0
0-0
0
0
0
0
0
0
0
0
16
0
0-3
0-1
0-0
0
2
2
6
0
0
1
3
Các trận đấu
Phong độ đội bóng
2W 3L
Kết quả
4W 1L
2Wons
Chuỗi thắng/thua
1Loss
82.287
Scored Points Average
8691.0
85.686
Points Allowed Average
8780.0
Trận đấu gần đây
Cùng giải đấu