Chi tiết
Điểm theo từng phần
Team
Q1
Q2
Q3
Q4
Total

SC Lusitania
13
18
23
30
84

CP Esgueira
25
17
22
24
88
38
35
45
54
172
Tỷ lệ cược
1
1.32
2
3.20
Biến động tỷ lệ cược
- 4
1.32
- 4
1.27
Drop
3.79%
Tỷ lệ cược nhà
1.32
1.27
10 trận gần đây nhất
7W 3L
5W 5L
* 10 trận gần nhất đội nhà thắng và tỷ lệ cược giống nhau.
Xếp hạng trước trận
| # | Đội bóng | P | W-L | PCT |
|---|---|---|---|---|
| 6 | SC Lusitania | 32 | 12-20 | .375 |
Phong độ đội bóng (5 trận gần nhất)
5W 0L
Kết quả
1W 4L
5Wons
Chuỗi thắng/thua
4Losses
Thông tin trận đấu
Địa điểmPavilhao Municipal de Angra do Heroismo (Angra, Portugal)
Thống kê kỹ thuật

Không có dữ liệu khả dụng.
Bảng xếp hạng
| # | Đội bóng | P | W-L | PCT | GB | STRK |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Benfica Lisboa | 32 | 26-6 | .813 | - | W3 |
| 2 | FC Porto | 32 | 25-7 | .781 | - | L2 |
| 3 | Sporting Cp | 32 | 25-7 | .781 | - | W2 |
| 4 | UD Oliveirense | 32 | 18-14 | .563 | - | W1 |
| 5 | Ovarense Basquetebol | 32 | 14-18 | .438 | - | L2 |
| 6 | SC Lusitania | 32 | 12-20 | .375 | - | L1 |
Playoffs
*In the event that two (or more) teams have an equal number of points, the following rules break the tie:
1. Number of matches played
2. Head-to-head
3. Goal difference
Thống kê số liệu

Không có dữ liệu khả dụng.
Các trận đấu
Phong độ đội bóng
- 5 trận gần nhất
- 10
5W 0L
Kết quả
1W 4L
5Wons
Chuỗi thắng/thua
4Losses
90.884
Scored Points Average
8875.2
73.088
Points Allowed Average
8491.8








