Chi tiết
Điểm theo từng phần
Team
Q1
Q2
Q3
Q4
Total

SC Lusitania
16
32
21
20
89

CP Esgueira
21
14
25
23
83
37
46
46
43
172
Tỷ lệ cược
1
1.97
2
1.78
Biến động tỷ lệ cược
- 4
1.97
- 4
2.12
Rise
7.61%
Tỷ lệ cược nhà
1.97
2.12
10 trận gần đây nhất
4W 6L
4W 6L
* 10 trận gần nhất đội nhà thắng và tỷ lệ cược giống nhau.
Xếp hạng trước trận
| # | Đội bóng | P | W-L | PCT |
|---|---|---|---|---|
| 9 | CP Esgueira | 22 | 7-15 | .318 |
| 12 | SC Lusitania | 22 | 1-21 | .045 |
Phong độ đội bóng (5 trận gần nhất)
5W 0L
Kết quả
1W 4L
5Wons
Chuỗi thắng/thua
4Losses
Thông tin trận đấu
Địa điểmPavilhao Municipal de Angra do Heroismo (Angra, Portugal)
Thống kê kỹ thuật

Không có dữ liệu khả dụng.
Bảng xếp hạng
| # | Đội bóng | P | W-L | PCT | GB | STRK |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | FC Porto | 22 | 18-4 | .818 | - | W2 |
| 2 | Benfica Lisboa | 22 | 18-4 | .818 | - | W9 |
| 3 | UD Oliveirense | 22 | 16-6 | .727 | - | W2 |
| 4 | Sporting Cp | 22 | 15-7 | .682 | - | W1 |
| 5 | Ovarense Basquetebol | 22 | 14-8 | .636 | - | W3 |
| 6 | CD Povoa | 22 | 12-10 | .545 | - | L2 |
| 7 | Vitoria Sport Clube | 22 | 11-11 | .500 | - | L1 |
| 8 | Imortal BC | 22 | 8-14 | .364 | - | L5 |
| 9 | CP Esgueira | 22 | 7-15 | .318 | - | W2 |
| 10 | AD Galomar | 22 | 6-16 | .273 | - | L2 |
| 11 | Portimonense SC | 22 | 6-16 | .273 | - | L4 |
| 12 | SC Lusitania | 22 | 1-21 | .045 | - | L10 |
Playoffs
Relegation
Thống kê số liệu

Không có dữ liệu khả dụng.
Các trận đấu
Phong độ đội bóng
- 5 trận gần nhất
- 10
5W 0L
Kết quả
1W 4L
5Wons
Chuỗi thắng/thua
4Losses
90.889
Scored Points Average
8375.2
73.083
Points Allowed Average
8991.8













