Chi tiết
Điểm theo từng phần
Team
Q1
Q2
Q3
Q4
Total
Seeb
13
7
18
16
54
AL Wahda
9
18
17
20
64
22
25
35
36
118
Phong độ đội bóng (5 trận gần nhất)
1W 4L
Kết quả
0W 5L
1Loss
Chuỗi thắng/thua
5Losses
Thống kê kỹ thuật

Không có dữ liệu khả dụng.
Bảng xếp hạng

Không có dữ liệu khả dụng.
Thống kê số liệu

Không có dữ liệu khả dụng.
Các trận đấu
Phong độ đội bóng
- 5 trận gần nhất
- 10
1W 4L
Kết quả
0W 5L
1Loss
Chuỗi thắng/thua
5Losses
73.654
Scored Points Average
6467.4
89.064
Points Allowed Average
5497.8


