Chi tiết
Điểm theo từng phần
Team
Q1
Q2
Q3
Q4
Total
Seeb
20
12
21
18
71
AL Wahda
13
20
11
18
62
33
32
32
36
133
Phong độ đội bóng (5 trận gần nhất)
1W 4L
Kết quả
0W 5L
1Loss
Chuỗi thắng/thua
5Losses
Thống kê kỹ thuật

Không có dữ liệu khả dụng.
Bảng xếp hạng

Không có dữ liệu khả dụng.
Thống kê số liệu

Không có dữ liệu khả dụng.
Các trận đấu
Phong độ đội bóng
- 5 trận gần nhất
- 10
1W 4L
Kết quả
0W 5L
1Loss
Chuỗi thắng/thua
5Losses
73.671
Scored Points Average
6267.4
89.062
Points Allowed Average
7197.8


