Chi tiết
Điểm theo từng phần
Team
Q1
Q2
Q3
Q4
Total

Slask Wroclaw
21
15
17
18
71

Turk Telekom
16
22
18
19
75
37
37
35
37
146
Chi tiết
1Q(21 - 16)
2Q(36 - 38)
3Q(53 - 56)
4Q(71 - 75)
39'37''
71 - 75
+1
37'16''
71 - 74
+2
36'56''
69 - 74
+3
35'59''
69 - 71
+2
35'37''
69 - 69
+2
Tỷ lệ cược
1
2.75
2
1.42
Biến động tỷ lệ cược
- 4
2.75
- 4
2.75
Rise
0
Tỷ lệ cược nhà
2.75
2.75
10 trận gần đây nhất
4W 6L
3W 7L
* 10 trận gần nhất đội nhà thắng và tỷ lệ cược giống nhau.
Phong độ đội bóng (5 trận gần nhất)
1W 3L
Kết quả
1W 4L
1Won
Chuỗi thắng/thua
1Loss
Thông tin trận đấu
Địa điểmOrbita (Wroclaw, Poland)
Thống kê kỹ thuật
Ghi điểm
48%(29/61)
Field Goals %
45%(29/64)
51%(22/43)
2-Point Field Goals %
62%(21/34)
39%(7/18)
3-Point Field Goals %
27%(8/30)
35%(6/17)
Free Throws %
69%(9/13)
Bắt bóng bật bảng
33
Total Rebounds
43
22
Defensive Rebounds
28
11
Offensive Rebounds
15
Khác
13
Assist
15
4
Blocked
4
6
Steals
7
14
Turnovers
19
3
Timeouts
2
10
Biggest Lead
6
19
Fouls
21
Bảng xếp hạng
| # | Đội bóng | P | W-L | PCT |
|---|---|---|---|---|
| 1 | CB Gran Canaria | 18 | 15-3 | .833 |
| 2 | Turk Telekom | 18 | 13-5 | .722 |
| 3 | Hapoel Tel-Aviv | 18 | 13-5 | .722 |
| 4 | Promitheas Patras BC | 18 | 11-7 | .611 |
| 5 | Paris Basketball | 18 | 10-8 | .556 |
| 6 | Buducnost Podgorica | 18 | 9-9 | .500 |
| 7 | London Lions | 18 | 8-10 | .444 |
| 8 | Hamburg Towers | 18 | 6-12 | .333 |
| 9 | Aquila Basket Trento | 18 | 4-14 | .222 |
| 10 | Slask Wroclaw | 18 | 1-17 | .056 |
Playoffs
Thống kê số liệu
Slask Wroclaw
Starters
MIN
PTS
FG
3PT
FT
OREB
DREB
REB
AST
STL
BLK
TO
PF
34
17
8-15
0-1
1-5
0
2
2
5
4
0
1
4
30
12
5-9
1-2
1-3
0
9
9
5
0
1
0
0
24
9
3-8
2-5
1-3
3
3
6
0
1
0
3
3
21
8
4-7
0-0
0-2
3
1
4
1
0
2
2
2
25
6
2-6
1-2
1-2
0
0
0
1
0
0
2
4
Bench
MIN
PTS
FG
3PT
FT
OREB
DREB
REB
AST
STL
BLK
TO
PF
29
15
5-12
3-7
2-2
0
0
0
1
0
0
2
4
18
2
1-2
0-0
0-0
4
2
6
0
1
1
2
2
15
2
1-2
0-1
0-0
0
2
2
0
0
0
0
0
0
0
0-0
0-0
0-0
0
0
0
0
0
0
0
0
0
0
0-0
0-0
0-0
0
0
0
0
0
0
0
0
0
0
0-0
0-0
0-0
0
0
0
0
0
0
0
0
0
0
0-0
0-0
0-0
0
0
0
0
0
0
0
0
Turk Telekom
Starters
MIN
PTS
FG
3PT
FT
OREB
DREB
REB
AST
STL
BLK
TO
PF
34
15
5-10
2-4
3-5
1
6
7
8
2
0
6
1
22
12
5-7
0-0
2-3
4
4
8
1
1
0
2
4
23
8
3-13
1-8
1-1
1
5
6
1
2
2
0
0
21
2
1-3
0-2
0-0
1
0
1
0
0
0
1
3
17
2
1-2
0-1
0-0
0
2
2
0
0
0
1
2
Bench
MIN
PTS
FG
3PT
FT
OREB
DREB
REB
AST
STL
BLK
TO
PF
24
14
5-9
4-8
0-0
2
1
3
1
0
1
4
4
27
11
4-13
1-6
2-2
1
3
4
2
1
0
1
3
16
8
4-5
0-0
0-0
2
4
6
2
1
0
1
1
9
3
1-1
0-0
1-2
0
1
1
0
0
1
1
2
0
0
0-0
0-0
0-0
0
0
0
0
0
0
0
0
0
0
0-0
0-0
0-0
0
0
0
0
0
0
0
0
3
0
0-1
0-1
0-0
0
0
0
0
0
0
0
1
Các trận đấu
Phong độ đội bóng
- 5 trận gần nhất
- 10
1W 3L
Kết quả
1W 4L
1Won
Chuỗi thắng/thua
1Loss
78.471
Scored Points Average
7579.0
82.475
Points Allowed Average
7184.6



















