Chi tiết
Điểm theo từng phần
Team
Q1
Q2
Q3
Q4
Total

Slask Wroclaw
26
14
17
13
70

Turk Telekom
27
23
15
21
86
53
37
32
34
156
Chi tiết
1Q(26 - 27)
2Q(40 - 50)
3Q(57 - 65)
4Q(70 - 86)
39'59''
70 - 86
+2
37'55''
70 - 84
+2
37'32''
68 - 84
+1
37'00''
67 - 84
+1
37'00''
66 - 84
+1
Tỷ lệ cược
1
2.90
2
1.38
Biến động tỷ lệ cược
- 4
2.90
- 4
4.30
Rise
48.28%
Tỷ lệ cược nhà
2.90
4.30
10 trận gần đây nhất
4W 6L
1W 9L
* 10 trận gần nhất đội nhà thắng và tỷ lệ cược giống nhau.
Phong độ đội bóng (5 trận gần nhất)
1W 3L
Kết quả
1W 4L
1Won
Chuỗi thắng/thua
1Loss
Thông tin trận đấu
Địa điểmOrbita (Wroclaw, Poland)
Thống kê kỹ thuật
Ghi điểm
40%(27/67)
Field Goals %
49%(33/68)
51%(20/39)
2-Point Field Goals %
52%(22/42)
25%(7/28)
3-Point Field Goals %
42%(11/26)
90%(9/10)
Free Throws %
64%(9/14)
Bắt bóng bật bảng
37
Total Rebounds
40
23
Defensive Rebounds
27
14
Offensive Rebounds
13
Khác
16
Assist
23
2
Blocked
3
6
Steals
12
16
Turnovers
11
4
Timeouts
1
7
Biggest Lead
19
18
Fouls
15
Bảng xếp hạng
| # | Đội bóng | P | W-L | PCT |
|---|---|---|---|---|
| 1 | JL Bourg Basket | 18 | 14-4 | .778 |
| 2 | FC Universitatea Cluj | 18 | 13-5 | .722 |
| 3 | CB Gran Canaria | 18 | 12-6 | .667 |
| 4 | Ulm Basketball | 18 | 10-8 | .556 |
| 5 | BC Aris Thessaloniki | 18 | 9-9 | .500 |
| 6 | Turk Telekom | 18 | 8-10 | .444 |
| 7 | Buducnost Podgorica | 18 | 8-10 | .444 |
| 8 | Aquila Basket Trento | 18 | 7-11 | .389 |
| 9 | BC Lietkabelis Panevezys | 18 | 7-11 | .389 |
| 10 | Slask Wroclaw | 18 | 2-16 | .111 |
Playoffs
Qualification Playoffs
In the event that two (or more) teams have an equal number of points, the following rules break the tie:
Head-to-head (points, game points difference, game points scored)
Thống kê số liệu
Slask Wroclaw
Starters
MIN
PTS
FG
3PT
FT
OREB
DREB
REB
AST
STL
BLK
TO
PF
33
20
8-14
1-2
3-4
3
8
11
1
1
1
1
1
34
14
5-14
2-8
2-2
2
2
4
1
0
0
3
2
29
13
6-12
1-4
0-0
2
2
4
3
0
0
2
2
32
6
2-11
2-7
0-0
2
1
3
7
3
0
3
4
25
4
1-4
0-2
2-2
1
2
3
1
1
0
1
4
Bench
MIN
PTS
FG
3PT
FT
OREB
DREB
REB
AST
STL
BLK
TO
PF
13
7
3-4
1-2
0-0
1
1
2
0
0
1
1
3
25
6
2-6
0-3
2-2
1
3
4
3
1
0
3
2
0
0
0-0
0-0
0-0
0
0
0
0
0
0
0
0
4
0
0-2
0-0
0-0
1
0
1
0
0
0
1
0
0
0
0-0
0-0
0-0
0
0
0
0
0
0
0
0
Turk Telekom
Starters
MIN
PTS
FG
3PT
FT
OREB
DREB
REB
AST
STL
BLK
TO
PF
29
22
8-14
5-8
1-2
3
3
6
4
1
0
0
1
36
17
6-14
5-8
0-0
1
5
6
7
4
0
1
1
28
15
7-9
0-0
1-2
4
6
10
2
2
1
3
3
34
12
5-10
0-2
2-3
1
2
3
2
1
1
0
2
10
0
0-0
0-0
0-0
0
0
0
2
0
0
2
1
Bench
MIN
PTS
FG
3PT
FT
OREB
DREB
REB
AST
STL
BLK
TO
PF
15
12
4-9
1-2
3-4
3
2
5
0
0
1
0
0
29
5
2-7
0-3
1-2
0
3
3
6
3
0
3
3
0
2
1-2
0-0
0-0
0
0
0
0
0
0
0
0
13
1
0-3
0-3
1-1
0
3
3
0
1
0
1
4
0
0
0-0
0-0
0-0
0
0
0
0
0
0
0
0
1
0
0-0
0-0
0-0
0
0
0
0
0
0
0
0
Các trận đấu
Phong độ đội bóng
- 5 trận gần nhất
- 10
1W 3L
Kết quả
1W 4L
1Won
Chuỗi thắng/thua
1Loss
78.470
Scored Points Average
8679.0
82.486
Points Allowed Average
7084.6























