Chi tiết
Xếp hạng trước trận
| # | Đội bóng | P | W-L | PCT |
|---|---|---|---|---|
| 5 | Koping Stars | 0 | 0-0 | 0 |
| 8 | Sloga Uppsala | 0 | 0-0 | 0 |
Phong độ đội bóng (5 trận gần nhất)
0W 5L
Kết quả
1W 4L
5Losses
Chuỗi thắng/thua
3Losses
Thông tin trận đấu
Địa điểmUSIF Arena (Uppsala, Sweden)
Bảng xếp hạng
| # | Đội bóng | P | W-L | PCT | GB | STRK |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | BC Lulea | 0 | 0-0 | 0 | - | - |
| 2 | Boraas Basket | 0 | 0-0 | 0 | - | - |
| 3 | Hogsbo Basket | 0 | 0-0 | 0 | - | - |
| 4 | Jamtland Basket | 0 | 0-0 | 0 | - | - |
| 5 | Koping Stars | 0 | 0-0 | 0 | - | - |
| 6 | Nassjo Basket | 0 | 0-0 | 0 | - | - |
| 7 | Norrkoping Dolphins | 0 | 0-0 | 0 | - | - |
| 8 | Sloga Uppsala | 0 | 0-0 | 0 | - | - |
| 9 | Sodertalje BBK | 0 | 0-0 | 0 | - | - |
| 10 | KFUM Umea | 0 | 0-0 | 0 | - | - |
| 11 | Uppsala Basket | 0 | 0-0 | 0 | - | - |
Playoffs
Các trận đấu
Phong độ đội bóng
- 5 trận gần nhất
- 10
0W 5L
Kết quả
1W 4L
5Losses
Chuỗi thắng/thua
3Losses
73.2
Scored Points Average
96.8
103.2
Points Allowed Average
107.6











