Chi tiết
Xếp hạng trước trận
| # | Đội bóng | P | W-L | PCT |
|---|---|---|---|---|
| 7 | Koping Stars | 1 | 0-1 | 0 |
| 10 | Sloga Uppsala | 1 | 0-1 | 0 |
Phong độ đội bóng (5 trận gần nhất)
0W 5L
Kết quả
1W 4L
5Losses
Chuỗi thắng/thua
4Losses
Thông tin trận đấu
Địa điểmUSIF Arena (Uppsala, Sweden)
Bảng xếp hạng
| # | Đội bóng | P | W-L | PCT | GB | STRK |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Norrkoping Dolphins | 1 | 1-0 | 1.00 | - | - |
| 2 | Sodertalje BBK | 1 | 1-0 | 1.00 | - | - |
| 3 | Jamtland Basket | 1 | 1-0 | 1.00 | - | - |
| 4 | BC Lulea | 1 | 1-0 | 1.00 | - | - |
| 5 | Nassjo Basket | 1 | 1-0 | 1.00 | - | - |
| 6 | Hogsbo Basket | 0 | 0-0 | 0 | - | - |
| 7 | Koping Stars | 1 | 0-1 | 0 | - | - |
| 8 | Boraas Basket | 1 | 0-1 | 0 | - | - |
| 9 | Uppsala Basket | 1 | 0-1 | 0 | - | - |
| 10 | Sloga Uppsala | 1 | 0-1 | 0 | - | - |
| 11 | KFUM Umea | 1 | 0-1 | 0 | - | - |
Playoffs
Các trận đấu
Phong độ đội bóng
- 5 trận gần nhất
- 10
0W 5L
Kết quả
1W 4L
5Losses
Chuỗi thắng/thua
4Losses
73.4
Scored Points Average
95.4
101.8
Points Allowed Average
99.2











