Chi tiết
Điểm theo từng phần
Team
Q1
Q2
Q3
Q4
Total

Switzerland
23
17
26
14
80

Austria
18
18
7
18
61
41
35
33
32
141
Tỷ lệ cược
1
2.13
2
1.66
Biến động tỷ lệ cược
- 4
2.13
- 4
2.12
Drop
0.47%
Tỷ lệ cược nhà
2.13
2.12
10 trận gần đây nhất
6W 4L
5W 5L
* 10 trận gần nhất đội nhà thắng và tỷ lệ cược giống nhau.
Phong độ đội bóng (5 trận gần nhất)
1W 4L
Kết quả
1W 4L
4Losses
Chuỗi thắng/thua
4Losses
Thống kê kỹ thuật

Không có dữ liệu khả dụng.
Bảng xếp hạng
| # | Đội bóng | P | W-L | PCT |
|---|---|---|---|---|
| 1 | Austria | 6 | 5-1 | .833 |
| 2 | Switzerland | 6 | 4-2 | .667 |
| 3 | Ireland | 6 | 2-4 | .333 |
| 4 | Cyprus | 6 | 1-5 | .167 |
| # | Đội bóng | P | W-L | PCT |
|---|---|---|---|---|
| 1 | Poland | 6 | 5-1 | .833 |
| 2 | Croatia | 6 | 5-1 | .833 |
| 3 | Switzerland | 6 | 2-4 | .333 |
| 4 | Austria | 6 | 0-6 | 0 |
Next group phase
Qualification Playoffs
Qualified
In the event that two (or more) teams finish with an equal number of points, the following rules break the tie:
1. Head-to-head games between the teams concerned
1a. Points total
1b. Goal difference
1c. Goals scored
2. Goal difference
3. Goals scored
Thống kê số liệu

Không có dữ liệu khả dụng.
Các trận đấu
Phong độ đội bóng
- 5 trận gần nhất
- 10
1W 4L
Kết quả
1W 4L
4Losses
Chuỗi thắng/thua
4Losses
74.880
Scored Points Average
6172.4
92.461
Points Allowed Average
8098.0






