Chi tiết
Điểm theo từng phần
Team
Q1
Q2
Q3
Q4
Total

Cyprus
15
19
17
26
77

Austria
22
25
21
18
86
37
44
38
44
163
Tỷ lệ cược
1
13.00
2
1.01
Biến động tỷ lệ cược
- 4
13.00
- 4
12.00
Drop
7.69%
Tỷ lệ cược nhà
13.00
12.00
10 trận gần đây nhất
1W 9L
1W 9L
* 10 trận gần nhất đội nhà thắng và tỷ lệ cược giống nhau.
Phong độ đội bóng (5 trận gần nhất)
1W 4L
Kết quả
1W 4L
1Won
Chuỗi thắng/thua
4Losses
Thống kê kỹ thuật

Không có dữ liệu khả dụng.
Bảng xếp hạng
| # | Đội bóng | P | W-L | PCT |
|---|---|---|---|---|
| 1 | Austria | 6 | 5-1 | .833 |
| 2 | Switzerland | 6 | 4-2 | .667 |
| 3 | Ireland | 6 | 2-4 | .333 |
| 4 | Cyprus | 6 | 1-5 | .167 |
Next group phase
Qualification Playoffs
In the event that two (or more) teams finish with an equal number of points, the following rules break the tie:
1. Head-to-head games between the teams concerned
1a. Points total
1b. Goal difference
1c. Goals scored
2. Goal difference
3. Goals scored
Thống kê số liệu

Không có dữ liệu khả dụng.
Các trận đấu
Phong độ đội bóng
- 5 trận gần nhất
- 10
1W 4L
Kết quả
1W 4L
1Won
Chuỗi thắng/thua
4Losses
67.077
Scored Points Average
8672.4
94.286
Points Allowed Average
7798.0
Trận đấu gần đây
Cùng giải đấu




