Chi tiết
Điểm theo từng phần
Team
Q1
Q2
Q3
Q4
Total

Turk Telekom
19
19
35
25
98

Manisa BBSK
20
26
20
18
84
39
45
55
43
182
Chi tiết
1Q(19 - 20)
2Q(38 - 46)
3Q(73 - 66)
4Q(98 - 84)
-
98 - 84
+
-
87 - 77
+
-
82 - 75
+
-
79 - 73
+
-
77 - 73
+
Tỷ lệ cược
1
1.12
2
5.80
Biến động tỷ lệ cược
- 4
1.12
- 4
1.10
Drop
1.79%
Tỷ lệ cược nhà
1.12
1.10
10 trận gần đây nhất
8W 2L
9W 1L
* 10 trận gần nhất đội nhà thắng và tỷ lệ cược giống nhau.
Xếp hạng trước trận
| # | Đội bóng | P | W-L | PCT |
|---|---|---|---|---|
| 1 | Turk Telekom | 30 | 25-5 | .833 |
| 11 | Manisa BBSK | 30 | 12-18 | .400 |
Phong độ đội bóng (5 trận gần nhất)
2W 3L
Kết quả
1W 4L
1Won
Chuỗi thắng/thua
1Loss
Thông tin trận đấu
Địa điểmAnkara Arena (Ankara, Turkiye)
Thống kê kỹ thuật
Ghi điểm
38%(3/8)
Field Goals %
40%(4/10)
50%(3/6)
2-Point Field Goals %
100%(3/3)
0%(0/2)
3-Point Field Goals %
14%(1/7)
0
Free Throws
0
Bắt bóng bật bảng
6
Total Rebounds
5
-
Defensive Rebounds
-
-
Offensive Rebounds
-
Khác
-
Assist
-
-
Blocked
-
-
Steals
-
-
Turnovers
-
-
Timeouts
-
1
Biggest Lead
3
3
Fouls
3
Bảng xếp hạng
| # | Đội bóng | P | W-L | PCT | GB | STRK |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Turk Telekom | 30 | 25-5 | .833 | - | W1 |
| 2 | Fenerbahce Istanbul | 30 | 24-6 | .800 | - | W2 |
| 3 | Anadolu Efes SK | 30 | 22-8 | .733 | - | W4 |
| 4 | Karsiyaka Basket | 30 | 21-9 | .700 | - | W1 |
| 5 | Bursaspor | 30 | 17-13 | .567 | - | L3 |
| 6 | Darussafaka | 30 | 15-15 | .500 | - | W1 |
| 7 | Tofas SK Bursa | 30 | 15-15 | .500 | - | W6 |
| 8 | Galatasaray SK | 30 | 14-16 | .467 | - | W2 |
| 9 | Bahcesehir Koleji | 30 | 13-17 | .433 | - | L1 |
| 10 | Buyukcekmece Basketbol | 30 | 13-17 | .433 | - | L1 |
| 11 | Manisa BBSK | 30 | 12-18 | .400 | - | L1 |
| 12 | Petkim Spor Aliaga | 30 | 12-18 | .400 | - | L2 |
| 13 | Merkezefendi Belediyesi Denizli Basket | 30 | 11-19 | .367 | - | L3 |
| 14 | Besiktas JK | 30 | 10-20 | .333 | - | W1 |
| 15 | Gaziantep Basketbol | 30 | 9-21 | .300 | - | L4 |
| 16 | Konya BBSK | 30 | 7-23 | .233 | - | L6 |
Playoffs
Relegation
Thống kê số liệu
Turk Telekom
Starters
MIN
PTS
FG
3PT
FT
OREB
DREB
REB
AST
STL
BLK
TO
PF
31
18
6-7
0-1
6-8
4
6
10
2
0
2
0
2
29
17
5-12
2-5
5-5
2
4
6
0
0
1
1
3
35
17
5-15
1-6
6-8
0
2
2
5
1
0
2
3
25
9
4-5
1-1
0-2
0
3
3
1
4
0
2
4
9
2
1-1
0-0
0-0
0
3
3
1
0
0
1
0
Bench
MIN
PTS
FG
3PT
FT
OREB
DREB
REB
AST
STL
BLK
TO
PF
16
14
4-5
1-1
5-5
0
4
4
0
2
0
0
4
24
14
5-9
3-6
1-2
1
1
2
0
1
2
2
2
24
7
2-7
2-5
1-2
0
1
1
5
2
0
1
4
1
0
0-0
0-0
0-0
0
0
0
1
0
0
0
0
0
0
0-0
0-0
0-0
0
0
0
0
0
0
0
0
1
0
0-0
0-0
0-0
0
1
1
0
0
0
0
0
1
0
0-0
0-0
0-0
0
1
1
0
0
0
0
2
Manisa BBSK
Starters
MIN
PTS
FG
3PT
FT
OREB
DREB
REB
AST
STL
BLK
TO
PF
30
24
9-17
5-9
1-1
1
1
2
4
1
0
4
2
35
11
5-6
0-0
1-5
1
11
12
4
1
0
1
0
29
10
1-9
1-7
7-7
0
0
0
3
0
0
2
3
18
7
2-7
1-4
2-2
2
2
4
0
0
0
2
3
16
0
0-2
0-2
0-0
0
1
1
2
1
0
0
2
Bench
MIN
PTS
FG
3PT
FT
OREB
DREB
REB
AST
STL
BLK
TO
PF
28
21
5-9
1-3
10-12
2
3
5
1
1
0
3
4
17
8
4-8
0-1
0-1
0
1
1
2
1
0
1
2
10
3
1-2
1-2
0-0
1
0
1
0
0
0
2
5
0
0
0-0
0-0
0-0
0
0
0
0
0
0
0
0
13
0
0-0
0-0
0-0
0
2
2
1
0
0
0
4
0
0
0-0
0-0
0-0
0
0
0
0
0
0
0
0
0
0
0-0
0-0
0-0
0
0
0
0
0
0
0
0
Các trận đấu
Phong độ đội bóng
- 5 trận gần nhất
- 10
2W 3L
Kết quả
1W 4L
1Won
Chuỗi thắng/thua
1Loss
78.698
Scored Points Average
8475.4
82.484
Points Allowed Average
9891.0





















