Football.com
30/03/2024 10:00
79-83
FT
Chi tiết
Điểm theo từng phần
Team
Q1
Q2
Q3
Q4
Total
Turk Telekom
21
24
15
19
79
Manisa BBSK
23
27
18
15
83
44
51
33
34
162
Thống kê cầu thủ
Tyrone Wallace
26
PTS
23
Fatts Russell
Chi tiết
1Q(21 - 23)
2Q(45 - 50)
3Q(60 - 68)
4Q(79 - 83)

39'18''

79 - 83

+3

38'51''

79 - 80

+2

38'01''

77 - 80

+3

37'37''

74 - 80

+2

37'18''

74 - 78

+3
Tỷ lệ cược
1
1.41
2
2.75
Biến động tỷ lệ cược
  • 4
1.41
  • 4
1.38

Drop

2.13%

Tỷ lệ cược nhà

1.41

1.38

10 trận gần đây nhất

8W 2L

7W 3L

* 10 trận gần nhất đội nhà thắng và tỷ lệ cược giống nhau.

Xếp hạng trước trận
#Đội bóngPW-LPCT
6
Manisa BBSKManisa BBSK
3016-14.533
8
Turk TelekomTurk Telekom
3014-16.467
Phong độ đội bóng (5 trận gần nhất)
1W 4L
Kết quả
1W 4L
1Loss
Chuỗi thắng/thua
1Loss
Thông tin trận đấu
venueĐịa điểm
Ankara Arena (Ankara, Turkiye)
Thống kê kỹ thuật
Ghi điểm
50%(29/58)
Field Goals %
47%(28/59)
69%(20/29)
2-Point Field Goals %
50%(14/28)
31%(9/29)
3-Point Field Goals %
45%(14/31)
67%(12/18)
Free Throws %
62%(13/21)
Bắt bóng bật bảng
31
Total Rebounds
37
25
Defensive Rebounds
26
6
Offensive Rebounds
11
Khác
21
Assist
19
2
Blocked
0
6
Steals
3
7
Turnovers
12
5
Timeouts
4
5
Biggest Lead
9
22
Fouls
19
Bảng xếp hạng
#Đội bóngPW-LPCTGBSTRK
Playoffs
Relegation

*In the event that two (or more) teams have an equal number of points, the following rules break the tie:
Head-to-head

Thống kê số liệu
Turk Telekom
Starters
MIN
PTS
FG
3PT
FT
OREB
DREB
REB
AST
STL
BLK
TO
PF
40
26
9-18
2-7
6-7
0
6
6
6
1
1
3
2
35
21
8-14
3-7
2-7
0
3
3
3
1
0
1
0
24
9
4-7
1-4
0-0
2
6
8
0
0
0
0
0
17
6
2-2
0-0
2-2
0
4
4
1
0
1
2
5
25
5
1-6
1-5
2-2
0
1
1
6
2
0
1
4
Bench
MIN
PTS
FG
3PT
FT
OREB
DREB
REB
AST
STL
BLK
TO
PF
10
5
2-2
1-1
0-0
0
0
0
2
1
0
0
3
3
3
1-1
1-1
0-0
0
0
0
1
0
0
0
0
29
2
1-7
0-4
0-0
1
3
4
1
1
0
0
3
13
2
1-1
0-0
0-0
1
1
2
1
0
0
0
5
0
0
0-0
0-0
0-0
0
0
0
0
0
0
0
0
0
0
0-0
0-0
0-0
0
0
0
0
0
0
0
0
0
0
0-0
0-0
0-0
0
0
0
0
0
0
0
0
Manisa BBSK
Starters
MIN
PTS
FG
3PT
FT
OREB
DREB
REB
AST
STL
BLK
TO
PF
38
23
7-12
3-6
6-10
2
3
5
8
1
0
2
2
33
21
7-9
5-6
2-2
0
7
7
1
1
0
1
5
30
11
4-12
1-7
2-3
1
2
3
5
0
0
2
3
34
9
3-9
3-5
0-0
3
0
3
2
0
0
1
2
14
2
1-4
0-0
0-0
1
4
5
2
1
0
0
2
Bench
MIN
PTS
FG
3PT
FT
OREB
DREB
REB
AST
STL
BLK
TO
PF
25
9
3-5
0-0
3-6
4
4
8
1
0
0
4
3
14
8
3-7
2-6
0-0
0
1
1
0
0
0
1
2
0
0
0-0
0-0
0-0
0
0
0
0
0
0
0
0
0
0
0-0
0-0
0-0
0
0
0
0
0
0
0
0
0
0
0-0
0-0
0-0
0
0
0
0
0
0
0
0
8
0
0-1
0-1
0-0
0
1
1
0
0
0
0
0
0
0
0-0
0-0
0-0
0
0
0
0
0
0
0
0
Các trận đấu
Phong độ đội bóng
1W 4L
Kết quả
1W 4L
1Loss
Chuỗi thắng/thua
1Loss
79.079
Scored Points Average
8375.4
84.683
Points Allowed Average
7991.0
Trận đấu gần đây
Cùng giải đấu