Chi tiết
Điểm theo từng phần
Team
Q1
Q2
Q3
Q4
Total

Turkiye
25
24
21
15
85

Ukraine
25
16
14
17
72
50
40
35
32
157
Phong độ đội bóng (5 trận gần nhất)
4W 1L
Kết quả
4W 1L
3Wons
Chuỗi thắng/thua
2Wons
Thống kê kỹ thuật

Không có dữ liệu khả dụng.
Bảng xếp hạng
| # | Đội bóng | P | W-L | PCT |
|---|---|---|---|---|
| 1 | Turkiye | 3 | 3-0 | 1.00 |
| 2 | Ukraine | 3 | 2-1 | .667 |
| 3 | Iceland | 3 | 1-2 | .333 |
| 4 | Bulgaria | 3 | 0-3 | 0 |
Playoffs
Thống kê số liệu

Không có dữ liệu khả dụng.
Các trận đấu
Phong độ đội bóng
- 5 trận gần nhất
- 10
4W 1L
Kết quả
4W 1L
3Wons
Chuỗi thắng/thua
2Wons
98.485
Scored Points Average
7291.8
78.072
Points Allowed Average
8583.4



