Chi tiết
Điểm theo từng phần
Team
Q1
Q2
Q3
Q4
Total

Cameroon
19
26
33
26
104

Guinea
20
20
19
15
74
39
46
52
41
178
Phong độ đội bóng (5 trận gần nhất)
4W 1L
Kết quả
2W 3L
1Loss
Chuỗi thắng/thua
2Wons
Thống kê kỹ thuật

Không có dữ liệu khả dụng.
Bảng xếp hạng
| # | Đội bóng | P | W-L | PCT |
|---|---|---|---|---|
| 1 | Cameroon | 2 | 2-0 | 1.00 |
| 2 | Guinea | 2 | 1-1 | .500 |
| 3 | Tunisia | 2 | 0-2 | 0 |
Playoffs
Thống kê số liệu

Không có dữ liệu khả dụng.
Các trận đấu
Phong độ đội bóng
- 5 trận gần nhất
- 10
4W 1L
Kết quả
2W 3L
1Loss
Chuỗi thắng/thua
2Wons
78.4104
Scored Points Average
7474.2
72.674
Points Allowed Average
10470.0
Trận đấu gần đây
Cùng giải đấu


