Chi tiết
Điểm theo từng phần
Team
Q1
Q2
Q3
Q4
Total

UBSC Graz
25
33
22
16
96

Vienna Timberwolves
8
20
17
30
75
33
53
39
46
171
Chi tiết
1Q(25 - 8)
2Q(58 - 28)
3Q(80 - 45)
4Q(96 - 75)
39'35''
96 - 75
+1
39'36''
95 - 75
+2
39'22''
93 - 75
+2
39'11''
91 - 75
+2
39'02''
91 - 73
+1
Tỷ lệ cược
1
1.18
2
4.50
Biến động tỷ lệ cược
- 4
1.18
- 4
1.11
Drop
5.93%
Tỷ lệ cược nhà
1.18
1.11
10 trận gần đây nhất
9W 1L
10W 0L
* 10 trận gần nhất đội nhà thắng và tỷ lệ cược giống nhau.
Xếp hạng trước trận
| # | Đội bóng | P | W-L | PCT |
|---|---|---|---|---|
| 7 | Eagles Graz | 22 | 10-12 | .455 |
| 12 | Vienna Timberwolves | 22 | 5-17 | .227 |
Phong độ đội bóng (5 trận gần nhất)
2W 3L
Kết quả
3W 2L
3Losses
Chuỗi thắng/thua
1Loss
Thông tin trận đấu
Địa điểmUnionhalle Graz (Graz, Austria)
Thống kê kỹ thuật

Không có dữ liệu khả dụng.
Bảng xếp hạng
| # | Đội bóng | P | W-L | PCT | GB | STRK |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | BC Vienna | 22 | 20-2 | .909 | - | W8 |
| 2 | Swans Gmunden | 22 | 18-4 | .818 | - | W6 |
| 3 | Oberwart Gunners | 22 | 15-7 | .682 | - | W2 |
| 4 | Flyers Wels | 22 | 14-8 | .636 | - | L1 |
| 5 | SKN St. Polten Basketball | 22 | 11-11 | .500 | - | L1 |
| 6 | BK Dukes Klosterneuburg | 22 | 11-11 | .500 | - | W1 |
| 7 | Eagles Graz | 22 | 10-12 | .455 | - | L1 |
| 8 | Traiskirchen Lions | 22 | 9-13 | .409 | - | L2 |
| 9 | Kapfenberg Bulls | 22 | 8-14 | .364 | - | W1 |
| 10 | Furstenfeld Panthers | 22 | 6-16 | .273 | - | L3 |
| 11 | BBC Nord Dragonz | 22 | 5-17 | .227 | - | L4 |
| 12 | Vienna Timberwolves | 22 | 5-17 | .227 | - | W1 |
Championship round
Qualifying round
*In the event that two (or more) teams finish with an equal number of points, the following rules break the tie:
1. Head-to-head games between the teams concerned
1a. Points total
1b. Goal difference
1c. Goals scored
2. Goal difference
3. Goals scored
Thống kê số liệu

Không có dữ liệu khả dụng.
Các trận đấu
Phong độ đội bóng
- 5 trận gần nhất
- 10
2W 3L
Kết quả
3W 2L
3Losses
Chuỗi thắng/thua
1Loss
84.096
Scored Points Average
7597.8
89.475
Points Allowed Average
9680.0
Trận đấu gần đây
Cùng giải đấu
19/12/21
FT
UBSC Graz
Vienna D.C. Timberwolves87
70
19/02/22
FT
Vienna D.C. Timberwolves
UBSC Graz59
58
08/10/22
FT
Vienna D.C. Timberwolves
UBSC Graz64
75
18/12/22
FT
UBSC Graz
Vienna Timberwolves96
75
10/03/23
FT
UBSC Graz
Vienna Timberwolves89
48
30/03/23
FT
Vienna Timberwolves
UBSC Graz68
69
01/10/23 15:30
Vienna Timberwolves
UBSC GrazĐã hoãn
29/12/23
FT
UBSC Graz
Vienna Timberwolves93
72
21/01/24
FT
Vienna Timberwolves
UBSC Graz69
77












