Football.com
08/09/2023 12:40
111-113
FT
Chi tiết
Điểm theo từng phần
Team
Q1
Q2
Q3
Q4
Total
USA
31
29
24
27
111
Germany
33
26
35
19
113
64
55
59
46
224
Thống kê cầu thủ
Anthony Edwards
23
PTS
24
Andreas Obst
Chi tiết
1Q(31 - 33)
2Q(60 - 59)
3Q(84 - 94)
4Q(111 - 113)

39'59''

111 - 113

+2

39'24''

109 - 113

+2

39'14''

107 - 113

+2

38'46''

107 - 111

+3

38'27''

107 - 108

+1
Phong độ đội bóng (5 trận gần nhất)
5W 0L
Kết quả
5W 0L
5Wons
Chuỗi thắng/thua
5Wons
Thống kê kỹ thuật
Ghi điểm
58%(38/65)
Field Goals %
58%(41/71)
65%(26/40)
2-Point Field Goals %
68%(28/41)
48%(12/25)
3-Point Field Goals %
43%(13/30)
96%(23/24)
Free Throws %
82%(18/22)
Bắt bóng bật bảng
28
Total Rebounds
30
21
Defensive Rebounds
18
7
Offensive Rebounds
12
Khác
25
Assist
30
5
Blocked
3
6
Steals
5
9
Turnovers
10
4
Timeouts
4
5
Biggest Lead
12
17
Fouls
21
Bảng xếp hạng
FT
Thống kê số liệu
USA
Starters
MIN
PTS
FG
3PT
FT
OREB
DREB
REB
AST
STL
BLK
TO
PF
34
23
10-17
2-8
1-2
0
8
8
3
1
1
2
2
32
17
6-7
3-3
2-2
0
2
2
3
0
2
1
1
20
15
4-9
1-1
6-6
0
1
1
7
0
0
3
2
19
9
4-4
1-1
0-0
3
2
5
1
3
0
1
2
18
8
2-4
0-0
4-4
1
2
3
0
1
0
0
1
Bench
MIN
PTS
FG
3PT
FT
OREB
DREB
REB
AST
STL
BLK
TO
PF
24
21
7-10
3-5
4-4
1
1
2
0
0
0
1
2
19
7
2-7
1-5
2-2
0
1
1
8
0
1
1
3
17
6
1-4
0-0
4-4
1
1
2
3
0
1
0
1
8
5
2-2
1-1
0-0
0
2
2
0
1
0
0
1
0
0
0-0
0-0
0-0
0
0
0
0
0
0
0
0
4
0
0-1
0-1
0-0
0
0
0
0
0
0
0
2
0
0
0-0
0-0
0-0
0
0
0
0
0
0
0
0
Germany
Starters
MIN
PTS
FG
3PT
FT
OREB
DREB
REB
AST
STL
BLK
TO
PF
30
24
6-11
4-8
8-9
0
0
0
6
1
0
1
3
34
22
7-18
3-10
5-6
0
5
5
2
1
0
3
3
27
21
10-15
1-2
0-0
3
4
7
2
1
1
1
2
33
17
7-13
3-7
0-0
0
2
2
9
2
0
0
3
17
6
3-4
0-0
0-1
3
4
7
5
0
0
1
3
Bench
MIN
PTS
FG
3PT
FT
OREB
DREB
REB
AST
STL
BLK
TO
PF
17
10
4-4
0-0
2-2
2
3
5
1
0
0
0
0
13
10
3-5
1-2
3-4
0
0
0
2
0
0
3
2
17
3
1-1
1-1
0-0
0
0
0
1
0
2
1
5
0
0
0-0
0-0
0-0
0
0
0
0
0
0
0
0
0
0
0-0
0-0
0-0
0
0
0
0
0
0
0
0
6
0
0-0
0-0
0-0
0
0
0
2
0
0
0
0
0
0
0-0
0-0
0-0
0
0
0
0
0
0
0
0
Các trận đấu
Phong độ đội bóng
5W 0L
Kết quả
5W 0L
5Wons
Chuỗi thắng/thua
5Wons
98.4111
Scored Points Average
113103.4
82.6113
Points Allowed Average
11185.0
Trận đấu gần đây
Cùng giải đấu

International - Int. Friendly Games

International - FIBA World Cup

International - Int. Friendly Games