Chi tiết
Điểm theo từng phần
Team
Q1
Q2
Q3
Q4
Total

USA
29
19
20
24
92

Germany
19
22
30
17
88
48
41
50
41
180
Chi tiết
1Q(29 - 19)
2Q(48 - 41)
3Q(68 - 71)
4Q(92 - 88)
39'59''
92 - 88
+2
39'15''
92 - 86
+2
38'32''
90 - 86
+3
38'14''
87 - 86
+2
37'52''
87 - 84
+1
Tỷ lệ cược
1
1.08
2
6.80
Biến động tỷ lệ cược
- 4
1.08
- 4
1.09
Rise
0.93%
Tỷ lệ cược nhà
1.08
1.09
10 trận gần đây nhất
9W 1L
7W 3L
* 10 trận gần nhất đội nhà thắng và tỷ lệ cược giống nhau.
Phong độ đội bóng (5 trận gần nhất)
5W 0L
Kết quả
5W 0L
5Wons
Chuỗi thắng/thua
5Wons
Thống kê kỹ thuật

Không có dữ liệu khả dụng.
Bảng xếp hạng

Không có dữ liệu khả dụng.
Thống kê số liệu

Không có dữ liệu khả dụng.
Các trận đấu
Phong độ đội bóng
- 5 trận gần nhất
- 10
5W 0L
Kết quả
5W 0L
5Wons
Chuỗi thắng/thua
5Wons
98.492
Scored Points Average
88103.4
82.688
Points Allowed Average
9285.0
Trận đấu gần đây
Cùng giải đấu


