Football.com
18/12/2024 18:00
114-91
FT
Chi tiết
Điểm theo từng phần
Team
Q1
Q2
Q3
Q4
Total
Ulm Basketball
32
24
32
26
114
BC Wolves
16
29
17
29
91
48
53
49
55
205
Thống kê cầu thủ
Marcio Santos
20
PTS
15
Anthony Cowan
Chi tiết
1Q(32 - 16)
2Q(56 - 45)
3Q(88 - 62)
4Q(114 - 91)

-

106 - 81

+

-

106 - 79

+

-

99 - 73

+

-

92 - 66

+

-

88 - 64

+
Tỷ lệ cược
1
1.49
2
2.49
Biến động tỷ lệ cược
  • 4
1.49
  • 4
1.67

Rise

12.08%

Tỷ lệ cược nhà

1.49

1.67

10 trận gần đây nhất

5W 5L

4W 6L

* 10 trận gần nhất đội nhà thắng và tỷ lệ cược giống nhau.

Phong độ đội bóng (5 trận gần nhất)
1W 4L
Kết quả
2W 3L
1Won
Chuỗi thắng/thua
2Losses
Thông tin trận đấu
venueĐịa điểm
Ratiopharm Arena (Neu-Ulm, Germany)
Thống kê kỹ thuật
Ghi điểm
55%(45/82)
Field Goals %
44%(27/62)
59%(32/54)
2-Point Field Goals %
54%(19/35)
46%(13/28)
3-Point Field Goals %
30%(8/27)
79%(11/14)
Free Throws %
85%(29/34)
Bắt bóng bật bảng
40
Total Rebounds
35
28
Defensive Rebounds
26
12
Offensive Rebounds
9
Khác
22
Assist
18
2
Blocked
3
10
Steals
6
12
Turnovers
18
-
Timeouts
-
-
Biggest Lead
-
28
Fouls
18
Bảng xếp hạng
#Đội bóngPW-LPCT
Playoffs
Qualification Playoffs

In the event that two (or more) teams have an equal number of points, the following rules break the tie:
Head-to-head (points, game points difference, game points scored)

Thống kê số liệu
Ulm Basketball
Starters
MIN
PTS
FG
3PT
FT
OREB
DREB
REB
AST
STL
BLK
TO
PF
19
20
6-7
3-3
5-5
2
0
2
1
1
1
1
2
24
12
6-12
0-2
0-2
2
4
6
5
2
0
0
3
23
9
4-13
0-4
1-1
1
1
2
4
4
0
2
2
12
8
3-4
1-2
1-1
1
2
3
0
0
0
1
4
11
2
1-3
0-1
0-0
0
0
0
1
0
0
0
3
Bench
MIN
PTS
FG
3PT
FT
OREB
DREB
REB
AST
STL
BLK
TO
PF
23
15
5-11
3-5
2-2
0
3
3
4
0
0
0
1
19
14
5-8
4-5
0-0
2
1
3
3
0
0
3
5
16
13
6-7
1-2
0-0
0
8
8
2
1
1
1
1
17
12
5-10
0-3
2-2
2
3
5
0
1
0
2
3
8
4
2-4
0-0
0-1
1
2
3
0
0
0
1
2
10
3
1-1
1-1
0-0
0
0
0
1
0
0
0
1
12
2
1-2
0-0
0-0
0
3
3
1
1
0
1
1
BC Wolves
Starters
MIN
PTS
FG
3PT
FT
OREB
DREB
REB
AST
STL
BLK
TO
PF
23
15
3-5
3-5
6-6
0
1
1
1
4
0
4
3
13
14
6-7
0-0
2-3
0
2
2
1
1
1
2
4
22
12
3-8
0-4
6-6
1
5
6
2
0
1
0
4
22
9
2-7
1-3
4-4
1
1
2
0
0
0
3
1
14
2
1-4
0-0
0-0
1
3
4
1
0
1
0
1
Bench
MIN
PTS
FG
3PT
FT
OREB
DREB
REB
AST
STL
BLK
TO
PF
15
12
4-8
3-5
1-2
1
5
6
0
0
0
0
0
22
9
2-10
0-5
5-6
0
2
2
2
0
0
1
1
13
6
2-2
0-0
2-3
1
0
1
6
1
0
4
0
19
4
2-5
0-1
0-0
2
1
3
0
0
0
1
4
5
3
0-0
0-0
3-4
0
2
2
2
0
0
0
0
23
3
1-5
1-4
0-0
0
2
2
3
0
0
2
0
1
2
1-1
0-0
0-0
0
0
0
0
0
0
0
0
Các trận đấu
Phong độ đội bóng
1W 4L
Kết quả
2W 3L
1Won
Chuỗi thắng/thua
2Losses
78.4114
Scored Points Average
9195.0
87.091
Points Allowed Average
11493.2
Trận đấu gần đây
Cùng giải đấu