Chi tiết
Điểm theo từng phần
Team
Q1
Q2
Q3
Q4
Total
BC Wolves
20
21
25
10
76

Ulm Basketball
21
24
23
26
94
41
45
48
36
170
Chi tiết
1Q(20 - 21)
2Q(41 - 45)
3Q(66 - 68)
4Q(76 - 94)
39'58''
76 - 94
+3
39'20''
76 - 91
+1
39'06''
76 - 90
+1
38'23''
75 - 90
+1
38'23''
75 - 89
+1
Tỷ lệ cược
1
1.77
2
1.98
Biến động tỷ lệ cược
- 4
1.77
- 4
1.47
Drop
16.95%
Tỷ lệ cược nhà
1.77
1.47
10 trận gần đây nhất
2W 8L
7W 3L
* 10 trận gần nhất đội nhà thắng và tỷ lệ cược giống nhau.
Phong độ đội bóng (5 trận gần nhất)
2W 3L
Kết quả
1W 4L
2Losses
Chuỗi thắng/thua
1Won
Thông tin trận đấu
Địa điểmTwinsbet Arena (Vilnius, Lithuania)
Thống kê kỹ thuật
Ghi điểm
43%(22/51)
Field Goals %
49%(32/65)
50%(11/22)
2-Point Field Goals %
59%(17/29)
38%(11/29)
3-Point Field Goals %
42%(15/36)
78%(21/27)
Free Throws %
68%(15/22)
Bắt bóng bật bảng
26
Total Rebounds
41
20
Defensive Rebounds
26
6
Offensive Rebounds
15
Khác
20
Assist
19
2
Blocked
5
8
Steals
7
15
Turnovers
13
5
Timeouts
3
8
Biggest Lead
18
23
Fouls
25
Bảng xếp hạng
| # | Đội bóng | P | W-L | PCT |
|---|---|---|---|---|
| 1 | Bahcesehir Koleji | 18 | 14-4 | .778 |
| 2 | Hapoel Tel-Aviv | 18 | 12-6 | .667 |
| 3 | CB Gran Canaria | 18 | 12-6 | .667 |
| 4 | BC Wolves | 18 | 10-8 | .556 |
| 5 | Besiktas JK | 18 | 10-8 | .556 |
| 6 | Buducnost Podgorica | 18 | 9-9 | .500 |
| 7 | Ulm Basketball | 18 | 9-9 | .500 |
| 8 | Club Joventut Badalona | 18 | 7-11 | .389 |
| 9 | Aquila Basket Trento | 18 | 6-12 | .333 |
| 10 | Trefl Sopot | 18 | 1-17 | .056 |
Playoffs
Qualification Playoffs
In the event that two (or more) teams have an equal number of points, the following rules break the tie:
Head-to-head (points, game points difference, game points scored)
Thống kê số liệu
BC Wolves
Starters
MIN
PTS
FG
3PT
FT
OREB
DREB
REB
AST
STL
BLK
TO
PF
31
12
4-8
2-5
2-2
0
2
2
4
3
0
2
1
25
11
1-6
1-6
8-9
1
4
5
7
2
0
2
3
24
11
4-6
2-2
1-2
0
1
1
1
1
1
1
4
28
9
3-7
2-5
1-3
1
0
1
3
0
0
2
3
18
3
1-4
0-1
1-2
2
4
6
0
0
1
0
1
Bench
MIN
PTS
FG
3PT
FT
OREB
DREB
REB
AST
STL
BLK
TO
PF
27
19
4-9
3-7
8-9
0
2
2
2
0
0
4
4
25
9
4-9
1-3
0-0
1
2
3
2
0
0
2
4
14
2
1-2
0-0
0-0
0
4
4
0
2
0
1
2
3
0
0-0
0-0
0-0
0
0
0
1
0
0
0
1
0
0
0-0
0-0
0-0
0
0
0
0
0
0
0
0
Ulm Basketball
Starters
MIN
PTS
FG
3PT
FT
OREB
DREB
REB
AST
STL
BLK
TO
PF
36
27
9-12
5-7
4-4
1
3
4
3
1
0
3
2
27
12
3-8
2-5
4-4
0
3
3
3
1
0
2
2
24
12
4-9
2-5
2-2
3
6
9
1
0
0
4
4
18
10
4-8
1-3
1-2
1
2
3
7
0
1
1
5
11
2
1-5
0-3
0-0
1
0
1
0
0
2
0
1
Bench
MIN
PTS
FG
3PT
FT
OREB
DREB
REB
AST
STL
BLK
TO
PF
18
16
6-12
3-7
1-2
3
0
3
1
0
0
2
3
15
5
2-5
1-3
0-0
0
3
3
2
1
0
1
3
30
4
1-4
0-2
2-6
2
6
8
1
4
2
0
2
5
3
1-1
1-1
0-0
0
0
0
0
0
0
0
2
10
3
1-1
0-0
1-2
2
2
4
1
0
0
0
1
Các trận đấu
Phong độ đội bóng
- 5 trận gần nhất
- 10
2W 3L
Kết quả
1W 4L
2Losses
Chuỗi thắng/thua
1Won
95.076
Scored Points Average
9478.4
93.294
Points Allowed Average
7687.0
Trận đấu gần đây
Cùng giải đấu





















