Football.com
26/12/2023 18:30
79-85
FT
Chi tiết
Điểm theo từng phần
Team
Q1
Q2
Q3
Q4
Total
Ulm Basketball
19
22
15
23
79
Turk Telekom
19
21
21
24
85
38
43
36
47
164
Thống kê cầu thủ
Trevion Williams
26
PTS
31
Tyrone Wallace
Chi tiết
1Q(19 - 19)
2Q(41 - 40)
3Q(56 - 61)
4Q(79 - 85)

39'52''

79 - 85

+1

39'52''

79 - 84

+1

39'57''

79 - 83

+2

39'53''

77 - 83

+1

39'53''

77 - 82

+1
Tỷ lệ cược
1
1.35
2
3.05
Biến động tỷ lệ cược
  • 4
1.35
  • 4
1.23

Drop

8.89%

Tỷ lệ cược nhà

1.35

1.23

10 trận gần đây nhất

7W 3L

7W 3L

* 10 trận gần nhất đội nhà thắng và tỷ lệ cược giống nhau.

Phong độ đội bóng (5 trận gần nhất)
1W 4L
Kết quả
1W 4L
1Won
Chuỗi thắng/thua
1Loss
Thông tin trận đấu
venueĐịa điểm
Ratiopharm Arena (Neu-Ulm, Germany)
Thống kê kỹ thuật
Ghi điểm
45%(29/64)
Field Goals %
50%(27/54)
56%(19/34)
2-Point Field Goals %
52%(14/27)
33%(10/30)
3-Point Field Goals %
48%(13/27)
69%(11/16)
Free Throws %
78%(18/23)
Bắt bóng bật bảng
36
Total Rebounds
28
22
Defensive Rebounds
22
14
Offensive Rebounds
6
Khác
16
Assist
20
0
Blocked
3
6
Steals
8
17
Turnovers
14
7
Timeouts
4
8
Biggest Lead
9
22
Fouls
19
Bảng xếp hạng
#Đội bóngPW-LPCT
Playoffs
Qualification Playoffs

In the event that two (or more) teams have an equal number of points, the following rules break the tie:
Head-to-head (points, game points difference, game points scored)

Thống kê số liệu
Ulm Basketball
Starters
MIN
PTS
FG
3PT
FT
OREB
DREB
REB
AST
STL
BLK
TO
PF
32
26
10-16
2-4
4-5
4
7
11
2
1
0
2
3
28
14
5-9
2-5
2-3
2
1
3
5
1
0
1
4
26
12
3-7
2-4
4-6
0
5
5
5
1
0
5
2
26
4
2-6
0-2
0-0
1
1
2
1
1
0
0
3
17
4
2-7
0-3
0-0
0
1
1
1
0
0
1
4
Bench
MIN
PTS
FG
3PT
FT
OREB
DREB
REB
AST
STL
BLK
TO
PF
21
8
3-4
2-3
0-0
2
1
3
1
1
0
0
2
7
4
2-5
0-1
0-0
2
0
2
0
0
0
1
0
3
3
1-1
1-1
0-0
0
0
0
0
0
0
1
1
11
3
1-3
1-3
0-0
0
0
0
0
0
0
1
0
15
1
0-3
0-3
1-2
1
2
3
1
1
0
2
1
0
0
0-0
0-0
0-0
0
0
0
0
0
0
0
0
8
0
0-3
0-1
0-0
0
1
1
0
0
0
1
2
Turk Telekom
Starters
MIN
PTS
FG
3PT
FT
OREB
DREB
REB
AST
STL
BLK
TO
PF
34
31
10-16
7-8
4-5
1
3
4
6
2
1
2
2
27
14
4-6
1-2
5-6
0
1
1
2
1
0
2
2
30
14
5-9
0-0
4-4
1
7
8
2
0
1
2
2
18
6
1-3
0-1
4-6
0
0
0
3
1
0
1
3
32
2
1-4
0-2
0-0
1
4
5
0
1
0
2
2
Bench
MIN
PTS
FG
3PT
FT
OREB
DREB
REB
AST
STL
BLK
TO
PF
24
11
4-11
3-9
0-0
0
4
4
2
2
1
3
2
17
7
2-3
2-3
1-2
0
0
0
4
1
0
1
4
0
0
0-0
0-0
0-0
0
0
0
0
0
0
0
0
0
0
0-0
0-0
0-0
0
0
0
0
0
0
0
0
4
0
0-1
0-1
0-0
0
0
0
0
0
0
0
1
3
0
0-0
0-0
0-0
0
0
0
0
0
0
0
0
7
0
0-1
0-1
0-0
1
2
3
1
0
0
0
1
Các trận đấu
Phong độ đội bóng
1W 4L
Kết quả
1W 4L
1Won
Chuỗi thắng/thua
1Loss
78.479
Scored Points Average
8579.0
87.085
Points Allowed Average
7984.6