Football.com
03/01/2024 17:30
89-80
FT
Chi tiết
Điểm theo từng phần
Team
Q1
Q2
Q3
Q4
Total
Hapoel Tel-Aviv
26
21
23
19
89
BC Wolves
18
26
16
20
80
44
47
39
39
169
Thống kê cầu thủ
Kyle Alexander
22
PTS
20
Rasheed Sulaimon
Chi tiết
1Q(26 - 18)
2Q(47 - 44)
3Q(70 - 60)
4Q(89 - 80)

39'42''

89 - 80

+1

39'42''

88 - 80

+1

39'39''

87 - 80

+3

39'31''

87 - 77

+2

39'17''

85 - 77

+2
Tỷ lệ cược
1
1.19
2
4.40
Biến động tỷ lệ cược
  • 4
1.19
  • 4
1.35

Rise

13.45%

Tỷ lệ cược nhà

1.19

1.35

10 trận gần đây nhất

8W 2L

8W 2L

* 10 trận gần nhất đội nhà thắng và tỷ lệ cược giống nhau.

Phong độ đội bóng (5 trận gần nhất)
3W 2L
Kết quả
2W 3L
2Wons
Chuỗi thắng/thua
2Losses
Thông tin trận đấu
venueĐịa điểm
Aleksandar Nikolic Hall (Belgrade, Serbia)
Thống kê kỹ thuật
Ghi điểm
51%(32/63)
Field Goals %
37%(25/68)
68%(28/41)
2-Point Field Goals %
49%(19/39)
18%(4/22)
3-Point Field Goals %
21%(6/29)
88%(21/24)
Free Throws %
100%(24/24)
Bắt bóng bật bảng
34
Total Rebounds
41
22
Defensive Rebounds
20
12
Offensive Rebounds
21
Khác
23
Assist
14
4
Blocked
2
7
Steals
4
10
Turnovers
13
3
Timeouts
3
13
Biggest Lead
0
23
Fouls
22
Bảng xếp hạng
#Đội bóngPW-LPCT
Playoffs
Qualification Playoffs

In the event that two (or more) teams have an equal number of points, the following rules break the tie:
Head-to-head (points, game points difference, game points scored)

Thống kê số liệu
Hapoel Tel-Aviv
Starters
MIN
PTS
FG
3PT
FT
OREB
DREB
REB
AST
STL
BLK
TO
PF
29
22
8-9
0-0
6-8
9
4
13
1
0
3
1
3
36
17
7-13
3-9
0-0
0
1
1
1
1
0
0
3
31
17
8-14
0-1
1-2
1
4
5
2
3
0
4
3
34
12
3-9
1-5
5-5
0
2
2
7
0
0
2
2
35
9
2-8
0-5
5-5
0
6
6
8
3
1
2
3
Bench
MIN
PTS
FG
3PT
FT
OREB
DREB
REB
AST
STL
BLK
TO
PF
15
8
3-8
0-1
2-2
0
2
2
4
0
0
1
4
11
2
1-2
0-1
0-0
0
0
0
0
0
0
0
5
4
2
0-0
0-0
2-2
0
0
0
0
0
0
0
0
0
0
0-0
0-0
0-0
0
0
0
0
0
0
0
0
1
0
0-0
0-0
0-0
0
0
0
0
0
0
0
0
BC Wolves
Starters
MIN
PTS
FG
3PT
FT
OREB
DREB
REB
AST
STL
BLK
TO
PF
30
20
7-18
2-8
4-4
0
1
1
1
0
0
5
3
25
16
5-9
2-2
4-4
4
2
6
0
0
1
1
3
30
10
3-12
0-4
4-4
5
4
9
3
0
0
1
3
21
6
2-4
2-3
0-0
1
2
3
5
1
0
0
1
23
0
0-5
0-4
0-0
1
3
4
1
1
0
2
1
Bench
MIN
PTS
FG
3PT
FT
OREB
DREB
REB
AST
STL
BLK
TO
PF
20
10
3-9
0-5
4-4
1
3
4
1
1
0
1
5
19
10
2-5
0-2
6-6
0
0
0
2
1
0
0
2
12
6
2-4
0-0
2-2
3
3
6
0
0
1
3
2
7
2
1-1
0-0
0-0
1
0
1
0
0
0
0
1
3
0
0-0
0-0
0-0
0
0
0
1
0
0
0
1
4
0
0-1
0-1
0-0
0
0
0
0
0
0
0
0
Các trận đấu
Phong độ đội bóng
3W 2L
Kết quả
2W 3L
2Wons
Chuỗi thắng/thua
2Losses
84.489
Scored Points Average
8095.0
82.880
Points Allowed Average
8993.2