Football.com
12/02/2022 02:00
114-99
FT
Chi tiết
Điểm theo từng phần
Team
Q1
Q2
Q3
Q4
Total
Utah Jazz
28
16
33
37
114
Orlando Magic
12
27
35
25
99
40
43
68
62
213
Thống kê cầu thủ
Donovan Mitchell
24
PTS
22
Wendell Carter Jr.
Chi tiết
1Q(28 - 12)
2Q(44 - 39)
3Q(77 - 74)
4Q(114 - 99)

47'23''

114 - 99

Cole Anthony

+3

47'16''

114 - 96

Jared Butler

+3

46'43''

111 - 96

Chuma Okeke

+3

46'28''

111 - 93

Mike Conley

+3

45'23''

108 - 93

Hassan Whiteside

+2
Tỷ lệ cược
1
1.10
2
6.20
Biến động tỷ lệ cược
  • 4
1.10
  • 4
1.11

Rise

0.91%

Tỷ lệ cược nhà

1.10

1.11

10 trận gần đây nhất

9W 1L

9W 1L

* 10 trận gần nhất đội nhà thắng và tỷ lệ cược giống nhau.

Xếp hạng trước trận
#Đội bóngPW-LPCT
9
Utah JazzUtah Jazz
8249-33.598
29
Orlando MagicOrlando Magic
8222-60.268
Phong độ đội bóng (5 trận gần nhất)
2W 3L
Kết quả
4W 1L
1Won
Chuỗi thắng/thua
4Wons
Thông tin trận đấu
venueĐịa điểm
Delta Center (Salt Lake City, USA)
Thống kê kỹ thuật
Ghi điểm
45%(40/89)
Field Goals %
44%(37/84)
56%(27/48)
2-Point Field Goals %
49%(24/49)
32%(13/41)
3-Point Field Goals %
37%(13/35)
88%(21/24)
Free Throws %
75%(12/16)
Bắt bóng bật bảng
50
Total Rebounds
40
39
Defensive Rebounds
31
11
Offensive Rebounds
9
Khác
22
Assist
23
5
Blocked
5
15
Steals
12
15
Turnovers
18
5
Timeouts
5
18
Biggest Lead
2
14
Fouls
15
Bảng xếp hạng

Không có dữ liệu khả dụng.

Thống kê số liệu
Utah Jazz
Starters
MIN
PTS
FG
3PT
FT
OREB
DREB
REB
AST
STL
BLK
TO
PF
35
24
6-19
3-11
9-10
3
4
7
1
3
0
4
3
34
14
5-6
4-5
0-0
0
0
0
5
4
0
1
2
20
12
6-6
0-0
0-0
1
6
7
0
0
1
2
5
24
8
3-10
2-6
0-0
0
3
3
5
0
2
3
2
31
7
2-12
1-8
2-3
0
7
7
3
1
0
4
0
Bench
MIN
PTS
FG
3PT
FT
OREB
DREB
REB
AST
STL
BLK
TO
PF
23
18
6-13
1-6
5-5
0
4
4
2
2
0
0
0
27
15
7-9
0-0
1-2
5
13
18
1
0
2
0
2
24
9
3-8
1-2
2-2
1
0
1
3
3
0
1
0
12
4
1-4
0-1
2-2
1
1
2
1
1
0
0
0
3
3
1-2
1-2
0-0
0
1
1
1
1
0
0
0
0
0
0-0
0-0
0-0
0
0
0
0
0
0
0
0
1
0
0-0
0-0
0-0
0
0
0
0
0
0
0
0
1
0
0-0
0-0
0-0
0
0
0
0
0
0
0
0
0
0
0-0
0-0
0-0
0
0
0
0
0
0
0
0
0
0
0-0
0-0
0-0
0
0
0
0
0
0
0
0
Orlando Magic
Starters
MIN
PTS
FG
3PT
FT
OREB
DREB
REB
AST
STL
BLK
TO
PF
34
22
9-17
1-5
3-6
2
7
9
2
0
1
4
1
36
18
6-12
3-3
3-3
0
6
6
5
1
0
7
3
31
16
6-13
2-6
2-2
4
4
8
2
0
2
2
1
33
9
3-8
1-3
2-2
0
4
4
3
2
1
0
2
25
9
4-11
0-3
1-2
0
1
1
7
3
0
1
3
Bench
MIN
PTS
FG
3PT
FT
OREB
DREB
REB
AST
STL
BLK
TO
PF
24
11
4-9
3-7
0-0
0
2
2
3
0
0
1
0
28
8
3-8
1-4
1-1
1
1
2
1
2
0
0
4
19
6
2-5
2-3
0-0
2
5
7
0
4
1
3
1
3
0
0-1
0-1
0-0
0
1
1
0
0
0
0
0
0
0
0-0
0-0
0-0
0
0
0
0
0
0
0
0
3
0
0-0
0-0
0-0
0
0
0
0
0
0
0
0
0
0
0-0
0-0
0-0
0
0
0
0
0
0
0
0
0
0
0-0
0-0
0-0
0
0
0
0
0
0
0
0
0
0
0-0
0-0
0-0
0
0
0
0
0
0
0
0
0
0
0-0
0-0
0-0
0
0
0
0
0
0
0
0
0
0
0-0
0-0
0-0
0
0
0
0
0
0
0
0
Các trận đấu