Chi tiết
Điểm theo từng phần
Team
Q1
Q2
Q3
Q4
Total

Chicago Bulls
27
33
32
42
134

Minnesota Timberwolves
27
32
32
31
122
54
65
64
73
256
Chi tiết
1Q(27 - 27)
2Q(60 - 59)
3Q(92 - 91)
4Q(134 - 122)
47'46''
134 - 122
Anthony Edwards
+3
47'09''
134 - 119
Ayo Dosunmu
+2
47'03''
132 - 119
Karl-Anthony Towns
+2
46'55''
132 - 117
DeMar DeRozan
+2
46'36''
130 - 117
Anthony Edwards
+1
Tỷ lệ cược
1
1.68
2
2.10
Biến động tỷ lệ cược
- 4
1.68
- 4
1.84
Rise
9.52%
Tỷ lệ cược nhà
1.68
1.84
10 trận gần đây nhất
6W 4L
6W 4L
* 10 trận gần nhất đội nhà thắng và tỷ lệ cược giống nhau.
Xếp hạng trước trận
| # | Đội bóng | P | W-L | PCT |
|---|---|---|---|---|
| 12 | Chicago Bulls | 82 | 46-36 | .561 |
| 13 | Minnesota Timberwolves | 82 | 46-36 | .561 |
Phong độ đội bóng (5 trận gần nhất)
1W 4L
Kết quả
2W 3L
2Losses
Chuỗi thắng/thua
1Loss
Thông tin trận đấu
Địa điểmUnited Center (Chicago, USA)
Thống kê kỹ thuật
Ghi điểm
63%(55/87)
Field Goals %
50%(48/96)
73%(41/56)
2-Point Field Goals %
63%(35/56)
45%(14/31)
3-Point Field Goals %
33%(13/40)
77%(10/13)
Free Throws %
81%(13/16)
Bắt bóng bật bảng
43
Total Rebounds
32
37
Defensive Rebounds
25
6
Offensive Rebounds
7
Khác
32
Assist
32
3
Blocked
4
6
Steals
7
13
Turnovers
9
6
Timeouts
6
18
Biggest Lead
5
15
Fouls
12
Bảng xếp hạng

Không có dữ liệu khả dụng.
Thống kê số liệu
Chicago Bulls
Starters
MIN
PTS
FG
3PT
FT
OREB
DREB
REB
AST
STL
BLK
TO
PF
38
35
14-22
0-1
7-7
0
6
6
6
1
0
0
1
35
26
11-14
2-4
2-2
0
8
8
7
0
0
1
5
31
23
10-13
3-4
0-0
1
3
4
1
0
0
3
1
41
14
6-7
2-3
0-0
0
4
4
10
3
0
1
2
36
12
5-14
1-6
1-3
0
4
4
6
0
1
4
2
Bench
MIN
PTS
FG
3PT
FT
OREB
DREB
REB
AST
STL
BLK
TO
PF
28
22
8-12
6-10
0-0
1
5
6
1
2
0
3
3
12
2
1-1
0-0
0-1
2
2
4
1
0
2
0
0
0
0
0-0
0-0
0-0
0
0
0
0
0
0
0
0
0
0
0-0
0-0
0-0
0
0
0
0
0
0
0
0
0
0
0-0
0-0
0-0
0
0
0
0
0
0
0
0
0
0
0-0
0-0
0-0
0
0
0
0
0
0
0
0
4
0
0-1
0-1
0-0
1
1
2
0
0
0
0
0
0
0
0-0
0-0
0-0
0
0
0
0
0
0
0
0
0
0
0-0
0-0
0-0
0
0
0
0
0
0
0
0
0
0
0-0
0-0
0-0
0
0
0
0
0
0
0
0
10
0
0-3
0-2
0-0
1
4
5
0
0
0
1
1
0
0
0-0
0-0
0-0
0
0
0
0
0
0
0
0
Minnesota Timberwolves
Starters
MIN
PTS
FG
3PT
FT
OREB
DREB
REB
AST
STL
BLK
TO
PF
37
31
12-22
3-9
4-6
0
6
6
8
0
1
4
2
37
27
12-19
1-3
2-3
3
5
8
8
2
1
0
3
28
18
6-13
2-6
4-4
0
1
1
3
1
0
3
2
29
10
3-9
2-6
2-2
1
0
1
6
1
1
1
2
24
6
3-4
0-0
0-0
1
2
3
1
1
0
0
1
Bench
MIN
PTS
FG
3PT
FT
OREB
DREB
REB
AST
STL
BLK
TO
PF
22
11
4-11
2-8
1-1
1
3
4
1
1
1
0
0
21
9
4-8
1-3
0-0
1
3
4
1
0
0
1
1
14
4
2-3
0-0
0-0
0
2
2
4
1
0
0
0
10
3
1-4
1-3
0-0
0
2
2
0
0
0
0
1
13
3
1-3
1-2
0-0
0
1
1
0
0
0
0
0
0
0
0-0
0-0
0-0
0
0
0
0
0
0
0
0
0
0
0-0
0-0
0-0
0
0
0
0
0
0
0
0
0
0
0-0
0-0
0-0
0
0
0
0
0
0
0
0
0
0
0-0
0-0
0-0
0
0
0
0
0
0
0
0
0
0
0-0
0-0
0-0
0
0
0
0
0
0
0
0
0
0
0-0
0-0
0-0
0
0
0
0
0
0
0
0
Các trận đấu
Phong độ đội bóng
- 5 trận gần nhất
- 10
1W 4L
Kết quả
2W 3L
2Losses
Chuỗi thắng/thua
1Loss
86.2134
Scored Points Average
122101.0
93.8122
Points Allowed Average
134106.0
Trận đấu gần đây
Cùng giải đấu






























