Football.com
12/12/2022 00:00
70-60
FT
Chi tiết
Điểm theo từng phần
Team
HT
FT
Total
VCU Rams
41
29
70
Howard Bison
31
29
60
72
58
130
Thống kê cầu thủ
Brandon Johns
16
PTS
18
William Settle
Chi tiết
HT(41 - 31)
FT(70 - 60)

39'59''

70 - 60

+1

39'59''

69 - 60

+1

39'35''

68 - 60

+1

39'35''

67 - 60

+1

39'07''

66 - 60

+1
Tỷ lệ cược
1
1.06
2
7.80
Biến động tỷ lệ cược
  • 4
1.06
  • 4
1.03

Drop

2.83%

Tỷ lệ cược nhà

1.06

1.03

10 trận gần đây nhất

10W 0L

10W 0L

* 10 trận gần nhất đội nhà thắng và tỷ lệ cược giống nhau.

Phong độ đội bóng (5 trận gần nhất)
4W 1L
Kết quả
4W 1L
1Loss
Chuỗi thắng/thua
1Loss
Thông tin trận đấu
venueĐịa điểm
Stuart C. Siegel Center (Richmond, USA)
Thống kê kỹ thuật
Ghi điểm
46%(24/52)
Field Goals %
39%(22/57)
61%(19/31)
2-Point Field Goals %
41%(16/39)
24%(5/21)
3-Point Field Goals %
33%(6/18)
63%(17/27)
Free Throws %
71%(10/14)
Bắt bóng bật bảng
27
Total Rebounds
35
21
Defensive Rebounds
24
6
Offensive Rebounds
11
Khác
12
Assist
9
8
Blocked
3
12
Steals
9
13
Turnovers
17
6
Timeouts
4
12
Biggest Lead
8
12
Fouls
19
Bảng xếp hạng
#Đội bóngPW-LPCTGBSTRK
Thống kê số liệu
VCU Rams
MIN
PTS
FG
3PT
FT
OREB
DREB
REB
AST
STL
BLK
TO
PF
30
16
5-10
0-2
6-6
2
5
7
2
1
3
2
1
24
11
4-5
0-0
3-4
2
1
3
2
6
2
1
3
23
11
4-7
2-5
1-1
0
5
5
2
0
0
2
1
19
10
4-9
2-6
0-1
1
1
2
2
1
1
2
1
28
9
4-10
0-3
1-3
1
4
5
1
1
0
1
0
36
7
1-4
1-3
4-4
0
1
1
1
2
2
1
3
21
4
1-5
0-1
2-6
0
1
1
1
1
0
2
0
8
2
1-1
0-0
0-0
0
1
1
0
0
0
0
1
0
0
0-0
0-0
0-0
0
0
0
0
0
0
0
0
3
0
0-1
0-1
0-0
0
0
0
0
0
0
1
0
0
0
0-0
0-0
0-0
0
0
0
0
0
0
0
0
0
0
0-0
0-0
0-0
0
0
0
0
0
0
0
0
0
0
0-0
0-0
0-0
0
0
0
0
0
0
0
0
0
0
0-0
0-0
0-0
0
0
0
0
0
0
0
0
8
0
0-0
0-0
0-2
0
2
2
1
0
0
1
2
Howard Bison
MIN
PTS
FG
3PT
FT
OREB
DREB
REB
AST
STL
BLK
TO
PF
37
18
8-20
2-7
0-0
2
7
9
1
3
0
3
4
23
13
6-7
1-1
0-0
2
1
3
0
3
1
1
2
35
12
5-14
2-8
0-0
1
6
7
0
0
1
2
2
22
5
1-5
1-1
2-4
0
1
1
2
0
0
3
1
16
5
0-3
0-1
5-6
1
2
3
0
2
1
1
4
17
3
0-2
0-0
3-4
1
1
2
2
1
0
5
2
16
2
1-2
0-0
0-0
0
1
1
3
0
0
0
1
17
2
1-4
0-0
0-0
2
4
6
0
0
0
1
3
0
0
0-0
0-0
0-0
0
0
0
0
0
0
0
0
2
0
0-0
0-0
0-0
1
0
1
0
0
0
0
0
4
0
0-0
0-0
0-0
1
1
2
0
0
0
0
0
6
0
0-0
0-0
0-0
0
0
0
0
0
0
1
0
5
0
0-0
0-0
0-0
0
0
0
1
0
0
0
0
0
0
0-0
0-0
0-0
0
0
0
0
0
0
0
0
0
0
0-0
0-0
0-0
0
0
0
0
0
0
0
0
0
0
0-0
0-0
0-0
0
0
0
0
0
0
0
0
Các trận đấu
Phong độ đội bóng
4W 1L
Kết quả
4W 1L
1Loss
Chuỗi thắng/thua
1Loss
71.070
Scored Points Average
6079.6
69.260
Points Allowed Average
7076.8
Trận đấu gần đây
Cùng giải đấu

USA - NCAA, Regular Season