Football.com
11/12/2022 23:30
75-78
AET
Chi tiết
Điểm theo từng phần
Team
HT
FT
OT
Total
Iowa Hawkeyes
27
33
15
75
Wisconsin Badgers
27
33
18
78
54
66
33
153
Thống kê cầu thủ
Patrick McCaffery
24
PTS
21
Tyler Wahl
Chi tiết
HT(27 - 27)
FT(60 - 60)
OT(75 - 78)

44'54''

75 - 78

+2

44'49''

75 - 76

+2

44'33''

73 - 76

+1

44'33''

73 - 75

+1

44'11''

73 - 74

+2
Tỷ lệ cược
1
1.36
2
3.00
Biến động tỷ lệ cược
  • 4
1.36
  • 4
1.50

Rise

10.29%

Tỷ lệ cược nhà

1.36

1.50

10 trận gần đây nhất

5W 5L

6W 4L

* 10 trận gần nhất đội nhà thắng và tỷ lệ cược giống nhau.

Phong độ đội bóng (5 trận gần nhất)
3W 2L
Kết quả
3W 2L
1Loss
Chuỗi thắng/thua
2Losses
Thông tin trận đấu
venueĐịa điểm
Carver-Hawkeye Arena (Iowa City, IA, USA)
Thống kê kỹ thuật
Ghi điểm
42%(27/64)
Field Goals %
51%(33/65)
54%(20/37)
2-Point Field Goals %
63%(27/43)
26%(7/27)
3-Point Field Goals %
27%(6/22)
82%(14/17)
Free Throws %
55%(6/11)
Bắt bóng bật bảng
40
Total Rebounds
33
31
Defensive Rebounds
29
9
Offensive Rebounds
4
Khác
18
Assist
17
2
Blocked
1
8
Steals
12
15
Turnovers
11
3
Timeouts
7
6
Biggest Lead
8
16
Fouls
18
Bảng xếp hạng
#Đội bóngPW-LPCTGBSTRK
Thống kê số liệu
Iowa Hawkeyes
MIN
PTS
FG
3PT
FT
OREB
DREB
REB
AST
STL
BLK
TO
PF
33
24
8-16
3-8
5-6
2
5
7
0
1
1
1
1
41
17
6-14
2-8
3-3
2
8
10
5
3
0
3
2
44
17
7-15
1-3
2-3
1
5
6
3
1
0
4
3
38
10
4-7
0-0
2-3
3
5
8
4
0
1
3
4
10
3
1-1
1-1
0-0
0
1
1
1
0
0
0
0
20
2
1-3
0-1
0-0
1
3
4
4
1
0
3
2
23
2
0-7
0-5
2-2
0
3
3
0
1
0
1
3
0
0
0-0
0-0
0-0
0
0
0
0
0
0
0
0
0
0
0-0
0-0
0-0
0
0
0
0
0
0
0
0
0
0
0-0
0-0
0-0
0
0
0
0
0
0
0
0
16
0
0-1
0-1
0-0
0
1
1
1
1
0
0
1
0
0
0-0
0-0
0-0
0
0
0
0
0
0
0
0
0
0
0-0
0-0
0-0
0
0
0
0
0
0
0
0
0
0
0-0
0-0
0-0
0
0
0
0
0
0
0
0
0
0
0-0
0-0
0-0
0
0
0
0
0
0
0
0
Wisconsin Badgers
MIN
PTS
FG
3PT
FT
OREB
DREB
REB
AST
STL
BLK
TO
PF
40
21
9-14
1-2
2-5
1
6
7
3
4
0
4
4
27
12
6-11
0-3
0-1
0
6
6
7
0
1
2
3
41
11
4-12
1-3
2-3
0
6
6
4
4
0
0
3
22
8
4-7
0-2
0-0
3
1
4
0
1
0
1
3
30
7
3-5
1-2
0-0
0
2
2
2
1
0
1
3
23
5
2-4
1-3
0-0
0
2
2
0
0
0
0
2
0
0
0-0
0-0
0-0
0
0
0
0
0
0
0
0
5
0
0-0
0-0
0-0
0
0
0
0
0
0
0
0
0
0
0-0
0-0
0-0
0
0
0
0
0
0
0
0
0
0
0-0
0-0
0-0
0
0
0
0
0
0
0
0
4
0
0-1
0-1
0-0
0
0
0
0
1
0
0
0
1
0
0-0
0-0
0-0
0
0
0
0
0
0
0
0
Các trận đấu
Phong độ đội bóng
3W 2L
Kết quả
3W 2L
1Loss
Chuỗi thắng/thua
2Losses
69.075
Scored Points Average
7884.0
69.478
Points Allowed Average
7582.8