Football.com
22/12/2021 19:00
78-68
FT
Chi tiết
Điểm theo từng phần
Team
HT
FT
Total
Vermont Catamounts
43
35
78
Colgate Raiders
31
37
68
74
72
146
Thống kê cầu thủ
Aaron Deloney
18
PTS
21
Tucker Richardson
Chi tiết
HT(43 - 31)
FT(78 - 68)

39'52''

78 - 68

+2

39'47''

76 - 68

+2

39'34''

76 - 66

+2

39'23''

74 - 66

+2

39'16''

74 - 64

+1
Tỷ lệ cược
1
1.30
2
3.30
Biến động tỷ lệ cược
  • 4
1.30
  • 4
1.25

Drop

3.85%

Tỷ lệ cược nhà

1.30

1.25

10 trận gần đây nhất

3W 1L

5W 4L

* 10 trận gần nhất đội nhà thắng và tỷ lệ cược giống nhau.

Xếp hạng trước trận
#Đội bóngPW-LPCT
10
Vermont CatamountsVermont Catamounts
1817-1.944
Phong độ đội bóng (5 trận gần nhất)
4W 1L
Kết quả
2W 3L
1Loss
Chuỗi thắng/thua
1Loss
Thông tin trận đấu
venueĐịa điểm
Roy L. Patrick Gymnasium (Burlington, USA)
Thống kê kỹ thuật
Ghi điểm
44%(26/59)
Field Goals %
45%(26/58)
52%(14/27)
2-Point Field Goals %
53%(20/38)
38%(12/32)
3-Point Field Goals %
30%(6/20)
82%(14/17)
Free Throws %
53%(10/19)
Bắt bóng bật bảng
36
Total Rebounds
33
29
Defensive Rebounds
28
7
Offensive Rebounds
5
Khác
15
Assist
11
3
Blocked
4
3
Steals
7
9
Turnovers
9
2
Timeouts
5
12
Biggest Lead
7
16
Fouls
15
Bảng xếp hạng
#Đội bóngPW-LPCTGBSTRK

*If two or more clubs are tied in points, the following rules break the tie:
1. Most victories
2. H2H (Most points, Goal difference, Goals scored, Goals scored away)
3. Goal difference
4. Goals scored

Thống kê số liệu
Vermont Catamounts
MIN
PTS
FG
3PT
FT
OREB
DREB
REB
AST
STL
BLK
TO
PF
18
18
5-8
3-4
5-6
0
1
1
0
1
0
1
1
33
17
6-12
3-6
2-2
0
6
6
1
1
2
2
1
24
17
5-8
3-5
4-6
1
3
4
2
0
0
3
3
34
9
4-10
1-4
0-0
1
6
7
6
1
0
3
2
25
6
2-3
1-2
1-1
1
2
3
3
0
0
0
2
22
6
2-9
0-4
2-2
3
2
5
3
0
0
0
3
23
5
2-5
1-3
0-0
1
7
8
0
0
0
0
2
14
0
0-3
0-3
0-0
0
2
2
0
0
1
0
1
2
0
0-0
0-0
0-0
0
0
0
0
0
0
0
0
5
0
0-1
0-1
0-0
0
0
0
0
0
0
0
1
Colgate Raiders
MIN
PTS
FG
3PT
FT
OREB
DREB
REB
AST
STL
BLK
TO
PF
39
21
7-18
3-9
4-6
0
6
6
3
1
0
0
2
39
16
6-13
2-8
2-3
1
8
9
2
0
1
1
1
28
13
6-10
0-0
1-4
2
0
2
0
1
2
3
4
34
9
4-10
0-0
1-4
1
4
5
0
1
1
2
1
35
7
2-4
1-2
2-2
0
8
8
4
4
0
2
3
16
2
1-2
0-0
0-0
1
2
3
0
0
0
0
2
9
0
0-1
0-1
0-0
0
0
0
2
0
0
1
2
Các trận đấu
Phong độ đội bóng
4W 1L
Kết quả
2W 3L
1Loss
Chuỗi thắng/thua
1Loss
66.878
Scored Points Average
6879.6
61.068
Points Allowed Average
7881.2