Chi tiết
Điểm theo từng phần
Team
HT
FT
Total

Vermont Catamounts
43
35
78

Colgate Raiders
31
37
68
74
72
146
Chi tiết
HT(43 - 31)
FT(78 - 68)
39'52''
78 - 68
+2
39'47''
76 - 68
+2
39'34''
76 - 66
+2
39'23''
74 - 66
+2
39'16''
74 - 64
+1
Tỷ lệ cược
1
1.30
2
3.30
Biến động tỷ lệ cược
- 4
1.30
- 4
1.25
Drop
3.85%
Tỷ lệ cược nhà
1.30
1.25
10 trận gần đây nhất
3W 1L
5W 4L
* 10 trận gần nhất đội nhà thắng và tỷ lệ cược giống nhau.
Xếp hạng trước trận
| # | Đội bóng | P | W-L | PCT |
|---|---|---|---|---|
| 10 | Vermont Catamounts | 18 | 17-1 | .944 |
Phong độ đội bóng (5 trận gần nhất)
4W 1L
Kết quả
2W 3L
1Loss
Chuỗi thắng/thua
1Loss
Thông tin trận đấu
Địa điểmRoy L. Patrick Gymnasium (Burlington, USA)
Thống kê kỹ thuật
Ghi điểm
44%(26/59)
Field Goals %
45%(26/58)
52%(14/27)
2-Point Field Goals %
53%(20/38)
38%(12/32)
3-Point Field Goals %
30%(6/20)
82%(14/17)
Free Throws %
53%(10/19)
Bắt bóng bật bảng
36
Total Rebounds
33
29
Defensive Rebounds
28
7
Offensive Rebounds
5
Khác
15
Assist
11
3
Blocked
4
3
Steals
7
9
Turnovers
9
2
Timeouts
5
12
Biggest Lead
7
16
Fouls
15
Bảng xếp hạng
| # | Đội bóng | P | W-L | PCT | GB | STRK |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | University At Albany Great Danes | 18 | 9-9 | .500 | 8.0 | L3 |
| 2 | Binghamton Bearcats | 18 | 8-10 | .444 | 9.0 | L1 |
| 3 | Hartford Hawks | 18 | 9-9 | .500 | 8.0 | L1 |
| 4 | Maine Black Bears | 18 | 3-15 | .167 | 14.0 | L3 |
| 5 | New Hampshire Wildcats | 18 | 10-8 | .556 | 7.0 | L1 |
| 6 | NJIT Highlanders | 18 | 6-12 | .333 | 11.0 | L5 |
| 7 | Stony Brook Seawolves | 18 | 10-8 | .556 | 7.0 | W2 |
| 8 | UMass Lowell River Hawks | 18 | 7-11 | .389 | 10.0 | L1 |
| 9 | UMBC Retrievers | 18 | 11-7 | .611 | 6.0 | L1 |
| 10 | Vermont Catamounts | 18 | 17-1 | .944 | - | L1 |
*If two or more clubs are tied in points, the following rules break the tie:
1. Most victories
2. H2H (Most points, Goal difference, Goals scored, Goals scored away)
3. Goal difference
4. Goals scored
Thống kê số liệu
Vermont Catamounts
MIN
PTS
FG
3PT
FT
OREB
DREB
REB
AST
STL
BLK
TO
PF
18
18
5-8
3-4
5-6
0
1
1
0
1
0
1
1
33
17
6-12
3-6
2-2
0
6
6
1
1
2
2
1
24
17
5-8
3-5
4-6
1
3
4
2
0
0
3
3
34
9
4-10
1-4
0-0
1
6
7
6
1
0
3
2
25
6
2-3
1-2
1-1
1
2
3
3
0
0
0
2
22
6
2-9
0-4
2-2
3
2
5
3
0
0
0
3
23
5
2-5
1-3
0-0
1
7
8
0
0
0
0
2
14
0
0-3
0-3
0-0
0
2
2
0
0
1
0
1
2
0
0-0
0-0
0-0
0
0
0
0
0
0
0
0
5
0
0-1
0-1
0-0
0
0
0
0
0
0
0
1
Colgate Raiders
MIN
PTS
FG
3PT
FT
OREB
DREB
REB
AST
STL
BLK
TO
PF
39
21
7-18
3-9
4-6
0
6
6
3
1
0
0
2
39
16
6-13
2-8
2-3
1
8
9
2
0
1
1
1
28
13
6-10
0-0
1-4
2
0
2
0
1
2
3
4
34
9
4-10
0-0
1-4
1
4
5
0
1
1
2
1
35
7
2-4
1-2
2-2
0
8
8
4
4
0
2
3
16
2
1-2
0-0
0-0
1
2
3
0
0
0
0
2
9
0
0-1
0-1
0-0
0
0
0
2
0
0
1
2
Các trận đấu
Phong độ đội bóng
- 5 trận gần nhất
- 10
4W 1L
Kết quả
2W 3L
1Loss
Chuỗi thắng/thua
1Loss
66.878
Scored Points Average
6879.6
61.068
Points Allowed Average
7881.2













