Football.com
15/12/2024 19:00
65-60
FT
Chi tiết
Điểm theo từng phần
Team
HT
FT
Total
Colgate Raiders
28
37
65
Vermont Catamounts
26
34
60
54
71
125
Thống kê cầu thủ
Nicolas Louis Jacques
17
PTS
23
Nick Fiorillo
Chi tiết
HT(28 - 26)
FT(65 - 60)

39'59''

65 - 60

+1

39'59''

64 - 60

+1

39'59''

63 - 60

+1

39'59''

62 - 60

+1

39'59''

61 - 60

+2
Tỷ lệ cược
1
2.02
2
1.74
Biến động tỷ lệ cược
  • 4
2.02
  • 4
1.96

Drop

2.97%

Tỷ lệ cược nhà

2.02

1.96

10 trận gần đây nhất

5W 5L

6W 4L

* 10 trận gần nhất đội nhà thắng và tỷ lệ cược giống nhau.

Phong độ đội bóng (5 trận gần nhất)
2W 3L
Kết quả
4W 1L
1Loss
Chuỗi thắng/thua
1Loss
Thông tin trận đấu
venueĐịa điểm
Cotterell Court (Hamilton, USA)
Thống kê kỹ thuật
Ghi điểm
42%(22/53)
Field Goals %
39%(19/49)
50%(15/30)
2-Point Field Goals %
46%(12/26)
30%(7/23)
3-Point Field Goals %
30%(7/23)
78%(14/18)
Free Throws %
79%(15/19)
Bắt bóng bật bảng
20
Total Rebounds
33
17
Defensive Rebounds
24
3
Offensive Rebounds
9
Khác
9
Assist
12
2
Blocked
4
8
Steals
4
6
Turnovers
15
2
Timeouts
4
11
Biggest Lead
7
15
Fouls
18
Bảng xếp hạng
#Đội bóngPW-LPCTGBSTRK
Thống kê số liệu
Colgate Raiders
MIN
PTS
FG
3PT
FT
OREB
DREB
REB
AST
STL
BLK
TO
PF
32
17
7-13
3-7
0-0
0
2
2
0
0
1
0
3
24
14
6-11
1-4
1-2
0
3
3
3
0
0
1
4
22
11
2-6
0-1
7-10
0
2
2
0
2
0
1
1
28
7
2-7
0-3
3-3
2
1
3
0
0
0
1
2
16
6
2-3
1-2
1-1
1
3
4
4
1
0
0
0
19
3
1-5
1-4
0-0
0
2
2
0
2
0
2
2
26
3
1-3
1-1
0-0
0
2
2
1
1
1
1
2
12
2
1-2
0-0
0-0
0
1
1
0
0
0
0
1
16
2
0-2
0-0
2-2
0
0
0
1
2
0
0
0
0
0
0-0
0-0
0-0
0
0
0
0
0
0
0
0
0
0
0-0
0-0
0-0
0
0
0
0
0
0
0
0
0
0
0-0
0-0
0-0
0
0
0
0
0
0
0
0
0
0
0-0
0-0
0-0
0
0
0
0
0
0
0
0
5
0
0-1
0-1
0-0
0
1
1
0
0
0
0
0
0
0
0-0
0-0
0-0
0
0
0
0
0
0
0
0
Vermont Catamounts
MIN
PTS
FG
3PT
FT
OREB
DREB
REB
AST
STL
BLK
TO
PF
33
23
8-11
5-7
2-2
0
6
6
0
2
1
2
2
32
19
5-11
2-8
7-7
0
2
2
1
0
1
2
2
34
10
2-12
0-0
6-10
4
3
7
5
1
1
3
4
35
6
3-8
0-3
0-0
2
4
6
2
0
1
2
5
19
2
1-1
0-0
0-0
1
4
5
1
1
0
3
0
0
0
0-0
0-0
0-0
0
0
0
0
0
0
0
0
0
0
0-0
0-0
0-0
0
0
0
0
0
0
0
0
0
0
0-0
0-0
0-0
0
0
0
0
0
0
0
0
30
0
0-4
0-4
0-0
1
5
6
2
0
0
1
0
0
0
0-0
0-0
0-0
0
0
0
0
0
0
0
0
6
0
0-1
0-0
0-0
0
0
0
0
0
0
1
2
11
0
0-1
0-1
0-0
1
0
1
1
0
0
1
3
0
0
0-0
0-0
0-0
0
0
0
0
0
0
0
0
0
0
0-0
0-0
0-0
0
0
0
0
0
0
0
0
0
0
0-0
0-0
0-0
0
0
0
0
0
0
0
0
Các trận đấu
Phong độ đội bóng
2W 3L
Kết quả
4W 1L
1Loss
Chuỗi thắng/thua
1Loss
79.665
Scored Points Average
6066.8
81.260
Points Allowed Average
6561.0