Football.com
Chi tiết
Điểm theo từng phần
Team
Q1
Q2
Q3
Q4
Total
Washington Wizards
20
27
32
27
106
Minnesota Timberwolves
25
26
31
38
120
45
53
63
65
226
Thống kê cầu thủ
Kyle Kuzma
22
PTS
41
Anthony Edwards
Chi tiết
1Q(20 - 25)
2Q(47 - 51)
3Q(79 - 82)
4Q(106 - 120)

47'38''

106 - 120

Jared Butler

+1

47'38''

105 - 120

Jared Butler

+1

46'51''

104 - 120

Anthony Gill

+1

46'38''

103 - 120

Rudy Gobert

+1

46'04''

103 - 119

Julius Randle

+2
Tỷ lệ cược
1
7.60
2
1.07
Biến động tỷ lệ cược
  • 4
7.60
  • 4
6.60

Drop

13.16%

Tỷ lệ cược nhà

7.60

6.60

10 trận gần đây nhất

2W 8L

3W 7L

* 10 trận gần nhất đội nhà thắng và tỷ lệ cược giống nhau.

Xếp hạng trước trận
#Đội bóngPW-LPCT
10
Minnesota TimberwolvesMinnesota Timberwolves
8249-33.598
29
Washington WizardsWashington Wizards
8218-64.220
Phong độ đội bóng (5 trận gần nhất)
3W 2L
Kết quả
2W 3L
1Won
Chuỗi thắng/thua
1Loss
Thông tin trận đấu
venueĐịa điểm
Capital One Arena (Washington, D.C., USA)
Thống kê kỹ thuật
Ghi điểm
44%(40/91)
Field Goals %
49%(41/83)
45%(23/51)
2-Point Field Goals %
59%(27/46)
43%(17/40)
3-Point Field Goals %
38%(14/37)
60%(9/15)
Free Throws %
77%(24/31)
Bắt bóng bật bảng
34
Total Rebounds
53
26
Defensive Rebounds
39
8
Offensive Rebounds
14
Khác
27
Assist
20
3
Blocked
6
13
Steals
8
11
Turnovers
18
6
Timeouts
4
6
Biggest Lead
17
18
Fouls
15
Bảng xếp hạng

Không có dữ liệu khả dụng.

Thống kê số liệu
Washington Wizards
Starters
MIN
PTS
FG
3PT
FT
OREB
DREB
REB
AST
STL
BLK
TO
PF
35
22
9-21
3-8
1-4
0
5
5
5
3
0
1
3
33
20
8-21
4-11
0-0
2
5
7
4
2
1
5
2
34
15
6-10
2-2
1-1
1
0
1
3
1
0
2
2
27
13
4-10
3-5
2-4
2
1
3
5
2
2
1
2
33
8
2-9
2-6
2-2
1
4
5
2
1
0
0
2
Bench
MIN
PTS
FG
3PT
FT
OREB
DREB
REB
AST
STL
BLK
TO
PF
17
10
4-7
2-5
0-0
0
1
1
3
2
0
0
2
18
8
4-4
0-0
0-0
2
6
8
4
2
0
0
3
6
7
2-4
1-1
2-2
0
0
0
0
0
0
1
0
17
2
1-4
0-2
0-0
0
2
2
1
0
0
0
0
1
1
0-1
0-0
1-2
0
0
0
0
0
0
0
0
1
0
0-0
0-0
0-0
0
0
0
0
0
0
0
0
9
0
0-0
0-0
0-0
0
1
1
0
0
0
1
2
0
0
0-0
0-0
0-0
0
0
0
0
0
0
0
0
0
0
0-0
0-0
0-0
0
0
0
0
0
0
0
0
1
0
0-0
0-0
0-0
0
1
1
0
0
0
0
0
0
0
0-0
0-0
0-0
0
0
0
0
0
0
0
0
0
0
0-0
0-0
0-0
0
0
0
0
0
0
0
0
0
0
0-0
0-0
0-0
0
0
0
0
0
0
0
0
Minnesota Timberwolves
Starters
MIN
PTS
FG
3PT
FT
OREB
DREB
REB
AST
STL
BLK
TO
PF
36
41
14-25
5-11
8-8
2
4
6
7
3
1
7
2
32
20
8-15
0-2
4-8
3
7
10
3
0
0
3
1
28
13
4-15
3-11
2-2
2
1
3
0
1
0
3
1
32
11
5-6
0-0
1-2
5
6
11
2
1
1
0
1
30
8
3-8
0-3
2-2
2
6
8
0
0
1
2
1
Bench
MIN
PTS
FG
3PT
FT
OREB
DREB
REB
AST
STL
BLK
TO
PF
23
12
3-5
3-4
3-4
0
5
5
1
3
1
0
4
20
7
1-3
1-2
4-5
0
5
5
4
0
1
1
2
23
6
2-3
2-3
0-0
0
3
3
3
0
1
1
1
6
2
1-2
0-1
0-0
0
0
0
0
0
0
0
0
1
0
0-0
0-0
0-0
0
0
0
0
0
0
0
0
0
0
0-0
0-0
0-0
0
0
0
0
0
0
0
0
0
0
0-0
0-0
0-0
0
0
0
0
0
0
0
0
1
0
0-0
0-0
0-0
0
1
1
0
0
0
1
0
1
0
0-1
0-0
0-0
0
0
0
0
0
0
0
1
0
0
0-0
0-0
0-0
0
0
0
0
0
0
0
0
0
0
0-0
0-0
0-0
0
0
0
0
0
0
0
0
1
0
0-0
0-0
0-0
0
1
1
0
0
0
0
1