Football.com
Chi tiết
Điểm theo từng phần
Team
Q1
Q2
Q3
Q4
Total
Washington Wizards
38
39
32
33
142
Minnesota Timberwolves
33
25
39
30
127
71
64
71
63
269
Thống kê cầu thủ
Kristaps Porzingis
41
PTS
29
Anthony Edwards
Chi tiết
1Q(38 - 33)
2Q(77 - 58)
3Q(109 - 97)
4Q(142 - 127)

47'59''

142 - 127

Josh Minott

+2

47'23''

142 - 125

Wendell Moore

+1

47'23''

142 - 124

Wendell Moore

+1

46'56''

142 - 123

Nathan Knight

+1

46'56''

142 - 122

Nathan Knight

+1
Tỷ lệ cược
1
1.93
2
1.81
Biến động tỷ lệ cược
  • 4
1.93
  • 4
1.83

Drop

5.18%

Tỷ lệ cược nhà

1.93

1.83

10 trận gần đây nhất

7W 3L

7W 3L

* 10 trận gần nhất đội nhà thắng và tỷ lệ cược giống nhau.

Xếp hạng trước trận
#Đội bóngPW-LPCT
15
Minnesota TimberwolvesMinnesota Timberwolves
8242-40.512
24
Washington WizardsWashington Wizards
8235-47.427
Phong độ đội bóng (5 trận gần nhất)
3W 2L
Kết quả
2W 3L
1Won
Chuỗi thắng/thua
1Loss
Thông tin trận đấu
venueĐịa điểm
Capital One Arena (Washington, D.C., USA)
Thống kê kỹ thuật
Ghi điểm
57%(52/91)
Field Goals %
50%(42/84)
62%(37/60)
2-Point Field Goals %
61%(35/57)
48%(15/31)
3-Point Field Goals %
26%(7/27)
85%(23/27)
Free Throws %
86%(36/42)
Bắt bóng bật bảng
34
Total Rebounds
45
27
Defensive Rebounds
30
7
Offensive Rebounds
15
Khác
31
Assist
20
5
Blocked
3
12
Steals
4
7
Turnovers
18
4
Timeouts
5
28
Biggest Lead
0
25
Fouls
23
Bảng xếp hạng

Không có dữ liệu khả dụng.

Thống kê số liệu
Washington Wizards
Starters
MIN
PTS
FG
3PT
FT
OREB
DREB
REB
AST
STL
BLK
TO
PF
30
41
12-18
6-10
11-11
2
2
4
3
2
3
1
3
30
23
9-16
4-7
1-2
1
7
8
9
0
0
0
4
34
22
9-14
1-4
3-3
0
1
1
5
2
0
3
3
22
7
3-6
1-2
0-0
1
0
1
5
2
0
0
0
18
6
2-6
0-2
2-2
0
6
6
0
2
0
0
3
Bench
MIN
PTS
FG
3PT
FT
OREB
DREB
REB
AST
STL
BLK
TO
PF
19
11
4-4
2-2
1-2
0
1
1
1
0
0
0
1
22
10
5-6
0-0
0-0
0
3
3
6
1
0
2
2
18
9
3-6
1-1
2-2
0
3
3
2
3
0
0
1
16
6
2-3
0-0
2-4
2
2
4
0
0
2
0
3
11
4
2-5
0-1
0-0
1
1
2
0
0
0
0
1
4
3
1-3
0-1
1-1
0
0
0
0
0
0
0
3
0
0
0-0
0-0
0-0
0
0
0
0
0
0
0
0
3
0
0-1
0-0
0-0
0
0
0
0
0
0
0
0
3
0
0-1
0-1
0-0
0
0
0
0
0
0
0
0
0
0
0-0
0-0
0-0
0
0
0
0
0
0
0
0
0
0
0-0
0-0
0-0
0
0
0
0
0
0
0
0
2
0
0-2
0-0
0-0
0
1
1
0
0
0
1
1
Minnesota Timberwolves
Starters
MIN
PTS
FG
3PT
FT
OREB
DREB
REB
AST
STL
BLK
TO
PF
36
29
9-19
1-6
10-11
3
5
8
2
2
0
7
2
28
19
7-7
0-0
5-5
4
3
7
0
0
1
1
3
32
17
6-15
1-7
4-4
0
4
4
5
1
1
3
2
21
8
2-6
0-1
4-6
1
1
2
4
0
0
3
3
24
4
2-5
0-3
0-0
0
1
1
2
0
0
0
4
Bench
MIN
PTS
FG
3PT
FT
OREB
DREB
REB
AST
STL
BLK
TO
PF
25
23
9-13
2-3
3-4
2
3
5
2
1
0
1
0
27
8
3-6
1-1
1-2
3
5
8
4
0
0
2
1
17
6
2-6
1-3
1-2
0
3
3
0
0
0
1
5
11
5
1-4
1-3
2-2
0
1
1
0
0
0
0
1
4
4
1-1
0-0
2-2
2
1
3
1
0
1
0
1
4
2
0-0
0-0
2-2
0
1
1
0
0
0
0
0
4
2
0-2
0-0
2-2
0
2
2
0
0
0
0
1
0
0
0-0
0-0
0-0
0
0
0
0
0
0
0
0
0
0
0-0
0-0
0-0
0
0
0
0
0
0
0
0
0
0
0-0
0-0
0-0
0
0
0
0
0
0
0
0
0
0
0-0
0-0
0-0
0
0
0
0
0
0
0
0
0
0
0-0
0-0
0-0
0
0
0
0
0
0
0
0