Football.com
Chi tiįŗæt
Phong độ đội bóng (5 trįŗ­n gįŗ§n nhįŗ„t)
3W 2L
Kįŗæt quįŗ£
2W 3L
2Losses
Chuį»—i thįŗÆng/thua
1Loss
Bįŗ£ng xįŗæp hįŗ”ng

KhĆ“ng có dữ liệu khįŗ£ dỄng.

CĆ”c trįŗ­n đẄu
Phong độ đội bóng
3W 2L
Kįŗæt quįŗ£
2W 3L
2Losses
Chuį»—i thįŗÆng/thua
1Loss
84.0
Scored Points Average
69.2
82.8
Points Allowed Average
72.6
Trįŗ­n đẄu gįŗ§n đây
Cùng giįŗ£i đẄu