Football.com
Chi tiįŗæt
Phong độ đội bóng (5 trįŗ­n gįŗ§n nhįŗ„t)
0W 5L
Kįŗæt quįŗ£
3W 2L
5Losses
Chuį»—i thįŗÆng/thua
1Loss
Bįŗ£ng xįŗæp hįŗ”ng

KhĆ“ng có dữ liệu khįŗ£ dỄng.

CĆ”c trįŗ­n đẄu
Phong độ đội bóng
0W 5L
Kįŗæt quįŗ£
3W 2L
5Losses
Chuį»—i thįŗÆng/thua
1Loss
69.6
Scored Points Average
69.0
85.2
Points Allowed Average
69.4
Trįŗ­n đẄu gįŗ§n đây
Cùng giįŗ£i đẄu