Football.com
Chi tiết
Điểm theo từng phần
Team
HT
FT
Total
Wisconsin Badgers
33
37
70
Purdue Boilermakers
28
39
67
61
76
137
Thống kê cầu thủ
Tyler Wahl
19
PTS
22
Jaden Ivey
Chi tiết
HT(33 - 28)
FT(70 - 67)

39'59''

70 - 67

+3

39'51''

67 - 67

+3

39'36''

67 - 64

+2

39'13''

65 - 64

+2

38'49''

65 - 62

+2
Tỷ lệ cược
1
2.11
2
1.68
Biến động tỷ lệ cược
  • 4
2.11
  • 4
2.21

Rise

4.74%

Tỷ lệ cược nhà

2.11

2.21

10 trận gần đây nhất

7W 3L

5W 5L

* 10 trận gần nhất đội nhà thắng và tỷ lệ cược giống nhau.

Phong độ đội bóng (5 trận gần nhất)
3W 2L
Kết quả
4W 1L
2Losses
Chuỗi thắng/thua
1Loss
Thông tin trận đấu
venueĐịa điểm
Kohl Center (Madison, USA)
Thống kê kỹ thuật
Ghi điểm
43%(26/61)
Field Goals %
43%(24/56)
49%(19/39)
2-Point Field Goals %
46%(16/35)
32%(7/22)
3-Point Field Goals %
38%(8/21)
92%(11/12)
Free Throws %
55%(11/20)
Bắt bóng bật bảng
30
Total Rebounds
34
23
Defensive Rebounds
26
7
Offensive Rebounds
8
Khác
9
Assist
10
4
Blocked
1
6
Steals
4
6
Turnovers
10
3
Timeouts
4
11
Biggest Lead
7
17
Fouls
16
Bảng xếp hạng
#Đội bóngPW-LPCTGBSTRK

*If two or more clubs are tied in points, the following rules break the tie:
1. Most victories
2. H2H (Most points, Goal difference, Goals scored, Goals scored away)
3. Goal difference
4. Goals scored

Thống kê số liệu
Wisconsin Badgers
MIN
PTS
FG
3PT
FT
OREB
DREB
REB
AST
STL
BLK
TO
PF
33
19
8-14
1-3
2-2
1
1
2
2
5
2
1
1
32
17
5-13
4-6
3-3
0
0
0
2
1
0
0
4
34
16
5-12
0-1
6-6
0
8
8
1
0
0
3
3
32
7
3-7
1-3
0-1
0
4
4
0
0
0
0
2
24
4
2-6
0-3
0-0
1
4
5
2
0
1
1
3
16
3
1-4
1-3
0-0
1
3
4
0
0
0
0
0
7
2
1-2
0-1
0-0
1
2
3
0
0
0
0
1
16
2
1-1
0-0
0-0
3
1
4
2
0
1
1
1
0
0
0-0
0-0
0-0
0
0
0
0
0
0
0
0
0
0
0-0
0-0
0-0
0
0
0
0
0
0
0
0
0
0
0-0
0-0
0-0
0
0
0
0
0
0
0
0
0
0
0-0
0-0
0-0
0
0
0
0
0
0
0
0
6
0
0-2
0-2
0-0
0
0
0
0
0
0
0
2
0
0
0-0
0-0
0-0
0
0
0
0
0
0
0
0
0
0
0-0
0-0
0-0
0
0
0
0
0
0
0
0
0
0
0-0
0-0
0-0
0
0
0
0
0
0
0
0
0
0
0-0
0-0
0-0
0
0
0
0
0
0
0
0
Purdue Boilermakers
MIN
PTS
FG
3PT
FT
OREB
DREB
REB
AST
STL
BLK
TO
PF
37
22
8-15
3-7
3-9
0
5
5
5
1
0
3
2
23
17
6-11
0-0
5-7
5
4
9
0
0
1
0
3
37
11
4-10
3-7
0-0
0
2
2
1
0
0
0
0
17
6
2-8
0-1
2-2
3
2
5
0
0
0
2
1
17
5
2-4
1-3
0-0
0
3
3
0
0
0
1
4
0
0
0-0
0-0
0-0
0
0
0
0
0
0
0
0
0
0
0-0
0-0
0-0
0
0
0
0
0
0
0
0
12
0
0-1
0-0
0-0
0
2
2
0
0
0
0
0
0
0
0-0
0-0
0-0
0
0
0
0
0
0
0
0
0
0
0-0
0-0
0-0
0
0
0
0
0
0
0
0
17
0
0-1
0-1
0-0
0
3
3
2
1
0
1
2
0
0
0-0
0-0
0-0
0
0
0
0
0
0
0
0
0
0
0-0
0-0
0-0
0
0
0
0
0
0
0
0
0
0
0-0
0-0
0-0
0
0
0
0
0
0
0
0
Các trận đấu