Football.com
Chi tiết
Điểm theo từng phần
Team
HT
FT
Total
Wisconsin Badgers
32
37
69
Purdue Boilermakers
34
41
75
66
78
144
Thống kê cầu thủ
Tyler Wahl
20
PTS
19
Braden Smith
Chi tiết
HT(32 - 34)
FT(69 - 75)

39'56''

69 - 75

+1

39'52''

69 - 74

+1

39'52''

68 - 74

+1

39'49''

67 - 74

+2

39'45''

67 - 72

+1
Tỷ lệ cược
1
2.03
2
1.73
Biến động tỷ lệ cược
  • 4
2.03
  • 4
2.08

Rise

2.46%

Tỷ lệ cược nhà

2.03

2.08

10 trận gần đây nhất

5W 5L

2W 8L

* 10 trận gần nhất đội nhà thắng và tỷ lệ cược giống nhau.

Phong độ đội bóng (5 trận gần nhất)
3W 2L
Kết quả
4W 1L
2Losses
Chuỗi thắng/thua
1Loss
Thông tin trận đấu
venueĐịa điểm
Kohl Center (Madison, USA)
Thống kê kỹ thuật
Ghi điểm
42%(27/65)
Field Goals %
47%(27/57)
52%(24/46)
2-Point Field Goals %
52%(24/46)
16%(3/19)
3-Point Field Goals %
27%(3/11)
86%(12/14)
Free Throws %
78%(18/23)
Bắt bóng bật bảng
27
Total Rebounds
38
18
Defensive Rebounds
27
9
Offensive Rebounds
11
Khác
15
Assist
12
4
Blocked
3
6
Steals
4
5
Turnovers
11
5
Timeouts
3
5
Biggest Lead
10
21
Fouls
16
Bảng xếp hạng
#Đội bóngPW-LPCTGBSTRK
Thống kê số liệu
Wisconsin Badgers
MIN
PTS
FG
3PT
FT
OREB
DREB
REB
AST
STL
BLK
TO
PF
36
20
10-16
0-1
0-0
6
1
7
5
3
2
1
3
29
14
4-15
0-4
6-7
0
2
2
1
0
0
1
2
29
10
4-7
2-4
0-1
0
2
2
1
0
1
1
2
28
8
3-6
0-0
2-2
2
3
5
1
0
0
1
4
36
6
1-6
0-1
4-4
1
3
4
5
2
1
0
3
12
6
3-7
0-4
0-0
0
1
1
1
0
0
0
2
14
5
2-4
1-2
0-0
0
3
3
1
0
0
1
1
4
0
0-1
0-1
0-0
0
0
0
0
0
0
0
1
0
0
0-0
0-0
0-0
0
0
0
0
0
0
0
0
0
0
0-0
0-0
0-0
0
0
0
0
0
0
0
0
0
0
0-0
0-0
0-0
0
0
0
0
0
0
0
0
0
0
0-0
0-0
0-0
0
0
0
0
0
0
0
0
0
0
0-0
0-0
0-0
0
0
0
0
0
0
0
0
0
0
0-0
0-0
0-0
0
0
0
0
0
0
0
0
0
0
0-0
0-0
0-0
0
0
0
0
0
0
0
0
0
0
0-0
0-0
0-0
0
0
0
0
0
0
0
0
12
0
0-3
0-2
0-0
0
3
3
0
1
0
0
3
0
0
0-0
0-0
0-0
0
0
0
0
0
0
0
0
Purdue Boilermakers
MIN
PTS
FG
3PT
FT
OREB
DREB
REB
AST
STL
BLK
TO
PF
36
19
7-15
0-1
5-5
1
5
6
3
2
0
5
4
36
18
7-13
0-0
4-8
6
7
13
2
0
3
4
3
29
12
3-7
0-0
6-7
0
2
2
1
1
0
1
1
17
4
2-4
0-0
0-0
1
3
4
0
0
0
0
1
22
2
0-3
0-3
2-2
3
3
6
2
0
0
1
2
0
0
0-0
0-0
0-0
0
0
0
0
0
0
0
0
5
0
0-0
0-0
0-0
0
1
1
1
0
0
0
0
11
0
0-0
0-0
0-0
0
0
0
0
0
0
0
1
0
0
0-0
0-0
0-0
0
0
0
0
0
0
0
0
0
0
0-0
0-0
0-0
0
0
0
0
0
0
0
0
10
0
0-1
0-0
0-0
0
0
0
0
0
0
0
1
0
0
0-0
0-0
0-0
0
0
0
0
0
0
0
0
0
0
0-0
0-0
0-0
0
0
0
0
0
0
0
0
0
0
0-0
0-0
0-0
0
0
0
0
0
0
0
0
0
0
0-0
0-0
0-0
0
0
0
0
0
0
0
0
0
0
0-0
0-0
0-0
0
0
0
0
0
0
0
0
Các trận đấu