Football.com

Enes Kanter

Switzerland 34yrs 208cm 113kg

Số áo Vị tríC
Các trận đấu
Date
Game
Started
MIN
PTS
FG
3PT
FT
OREB
DREB
REB
AST
STL
BLK
TO
PF
22/10/21FT
Boston Celtics
83
115
Toronto Raptors
83
115
-
-
-
-
-
-
-
-
-
-
-
-
-
-
30/10/21AET
Washington Wizards
115
112
Boston Celtics
115
112
-
-
-
-
-
-
-
-
-
-
-
-
-
-
16/11/21FT
Cleveland Cavaliers
92
98
Boston Celtics
92
98
-
-
-
-
-
-
-
-
-
-
-
-
-
-
18/11/21FT
Atlanta Hawks
110
99
Boston Celtics
110
99
-
-
-
-
-
-
-
-
-
-
-
-
-
-
20/11/21FT
Boston Celtics
130
108
Los Angeles Lakers
130
108
-
-
-
-
-
-
-
-
-
-
-
-
-
-
21/11/21FT
Boston Celtics
111
105
Oklahoma City Thunder
111
105
-
-
-
-
-
-
-
-
-
-
-
-
-
-
23/11/21FT
Boston Celtics
108
90
Houston Rockets
108
90
-
-
-
-
-
-
-
-
-
-
-
-
-
-
25/11/21FT
Boston Celtics
104
123
Brooklyn Nets
104
123
-
-
-
-
-
-
-
-
-
-
-
-
-
-
27/11/21FT
San Antonio Spurs
96
88
Boston Celtics
96
88
-
-
-
-
-
-
-
-
-
-
-
-
-
-
28/11/21FT
Toronto Raptors
97
109
Boston Celtics
97
109
-
-
-
-
-
-
-
-
-
-
-
-
-
-
02/12/21FT
Boston Celtics
88
87
Philadelphia 76ers
88
87
-
-
-
-
-
-
-
-
-
-
-
-
-
-
04/12/21FT
Utah Jazz
137
130
Boston Celtics
137
130
-
-
-
-
-
-
-
-
-
-
-
-
-
-
05/12/21FT
Portland Trail Blazers
117
145
Boston Celtics
117
145
-
-
-
-
-
-
-
-
-
-
-
-
-
-
08/12/21FT
Los Angeles Lakers
117
102
Boston Celtics
117
102
-
-
-
-
-
-
-
-
-
-
-
-
-
-
09/12/21FT
LA Clippers
114
111
Boston Celtics
114
111
-
-
-
-
-
-
-
-
-
-
-
-
-
-
11/12/21FT
Phoenix Suns
111
90
Boston Celtics
111
90
-
-
-
-
-
-
-
-
-
-
-
-
-
-
14/12/21FT
Boston Celtics
117
103
Milwaukee Bucks
117
103
-
-
-
-
-
-
-
-
-
-
-
-
-
-
18/12/21FT
Boston Celtics
107
111
Golden State Warriors
107
111
No
10
6
3-5
0-0
0-0
3
2
5
0
0
0
1
1
19/12/21FT
Boston Celtics
114
107
New York Knicks
114
107
No
21
4
2-4
0-0
0-0
4
4
8
1
0
1
0
2
21/12/21FT
Boston Celtics
103
108
Philadelphia 76ers
103
108
Yes
40
15
7-10
0-1
1-2
6
5
11
0
1
0
2
5
23/12/21FT
Boston Celtics
111
101
Cleveland Cavaliers
111
101
No
11
4
2-2
0-0
0-0
2
2
4
0
1
0
0
1
07/01/22FT
New York Knicks
108
105
Boston Celtics
108
105
No
11
0
0-0
0-0
0-0
0
3
3
0
0
0
0
0
09/01/22FT
Boston Celtics
99
75
New York Knicks
99
75
No
12
2
1-1
0-0
0-0
1
6
7
0
0
0
1
1
11/01/22AET
Boston Celtics
101
98
Indiana Pacers
101
98
No
7
6
3-3
0-0
0-0
2
0
2
0
0
1
0
2
13/01/22FT
Indiana Pacers
100
119
Boston Celtics
100
119
No
7
0
0-0
0-0
0-0
2
1
3
0
0
0
0
1
15/01/22FT
Philadelphia 76ers
111
99
Boston Celtics
111
99
No
13
0
0-0
0-0
0-0
0
1
1
1
0
0
1
1
16/01/22FT
Boston Celtics
114
112
Chicago Bulls
114
112
No
7
5
2-2
0-0
1-1
1
0
1
0
0
0
0
1
17/01/22FT
Boston Celtics
104
92
New Orleans Pelicans
104
92
No
22
2
0-1
0-0
2-2
1
4
5
1
0
2
1
3
20/01/22FT
Boston Celtics
102
111
Charlotte Hornets
102
111
No
19
5
1-1
0-0
3-3
0
3
3
0
0
1
0
0
22/01/22FT
Boston Celtics
105
109
Portland Trail Blazers
105
109
No
2
0
0-1
0-0
0-0
0
0
0
0
0
0
0
2
23/01/22FT
Washington Wizards
87
116
Boston Celtics
87
116
-
-
-
-
-
-
-
-
-
-
-
-
-
-
26/01/22FT
Boston Celtics
128
75
Sacramento Kings
128
75
-
-
-
-
-
-
-
-
-
-
-
-
-
-
01/02/22FT
Boston Celtics
122
92
Miami Heat
122
92
No
2
2
0-0
0-0
2-2
0
1
1
0
0
0
0
0
05/02/22FT
Detroit Pistons
93
102
Boston Celtics
93
102
No
2
0
0-1
0-0
0-0
0
0
0
0
0
0
0
1
09/02/22FT
Brooklyn Nets
91
126
Boston Celtics
91
126
No
12
7
3-6
1-1
0-0
3
9
12
2
0
0
1
2
Thống kê kỹ thuật

Chung

Các trận đấu35
Đội hình chính1
Phút11.7
Điểm3.7
Kiến tạo0.2
Bắt bóng bật bảng4.6

Tấn công

Cú ném rổ thành công1.5
Tỷ lệ ném rổ chính xác52.6%
Cú ném 2 điểm thành công1.4
Tỷ lệ ném rổ 2 điểm53.3%
Cú ném 3 điểm thành công0.1
Tỷ lệ ném rổ 3 điểm40.0%
Cú ném phạt thành công0.7
Tỷ lệ ném phạt85.7%
Mất bóng0.6

Phòng thủ

Bắt bóng bật bảng phòng thủ99.0
Bắt bóng bật bảng tấn công61.0
Chặn bóng0.4
Cướp bóng0.1
Phạm lỗi1.2