Chi tiết
Điểm theo từng phần
Team
Q1
Q2
Q3
Q4
Total

Boston Celtics
22
30
34
22
108

Houston Rockets
21
26
16
27
90
43
56
50
49
198
Xếp hạng trước trận
| # | Đội bóng | P | W-L | PCT |
|---|---|---|---|---|
| 6 | Boston Celtics | 82 | 51-31 | .622 |
| 30 | Houston Rockets | 82 | 20-62 | .244 |
Phong độ đội bóng (5 trận gần nhất)
3W 2L
Kết quả
3W 2L
1Loss
Chuỗi thắng/thua
1Loss
Thông tin trận đấu
Địa điểmTD Garden (Boston, MA, USA)
Thống kê kỹ thuật

Không có dữ liệu khả dụng.
Bảng xếp hạng

Không có dữ liệu khả dụng.
Thống kê số liệu

Không có dữ liệu khả dụng.
Các trận đấu
Phong độ đội bóng
- 5 trận gần nhất
- 10
3W 2L
Kết quả
3W 2L
1Loss
Chuỗi thắng/thua
1Loss
87.8108
Scored Points Average
9093.2
87.290
Points Allowed Average
10887.2
Trận đấu gần đây
Cùng giải đấu
24/10/21
FT
Houston Rockets
Boston Celtics97
107
23/11/21
FT
Boston Celtics
Houston Rockets108
90
28/12/22
FT
Boston Celtics
Houston Rockets126
102
14/03/23
FT
Houston Rockets
Boston Celtics111
109
14/01/24
FT
Boston Celtics
Houston Rockets145
113
22/01/24
FT
Houston Rockets
Boston Celtics107
116
04/01/25
FT
Houston Rockets
Boston Celtics86
109
28/01/25
FT
Boston Celtics
Houston Rockets112
114
02/11/25
FT
Boston Celtics
Houston Rockets101
128
05/02/26
FT
Houston Rockets
Boston Celtics93
114
03/11/26 01:30
Houston Rockets
Boston Celtics12/01/27 00:30
Boston Celtics
Houston Rockets
