Football.com

Nik Stauskas

Canada 33yrs 198cm 93kg

Số áo Vị tríG
Các trận đấu
Date
Game
Started
MIN
PTS
FG
3PT
FT
OREB
DREB
REB
AST
STL
BLK
TO
PF
01/01/22FT
Houston Rockets
110
120
Miami Heat
110
120
No
10
6
1-3
1-2
3-4
0
2
2
1
0
0
0
1
02/01/22FT
Sacramento Kings
115
113
Miami Heat
115
113
No
12
5
2-5
1-2
0-0
1
0
1
0
0
0
0
0
10/03/22FT
Charlotte Hornets
101
115
Boston Celtics
101
115
No
1
0
0-1
0-1
0-0
0
0
0
0
0
0
0
0
12/03/22FT
Boston Celtics
114
103
Detroit Pistons
114
103
No
1
1
0-0
0-0
1-2
0
0
0
0
0
0
0
0
17/03/22FT
Golden State Warriors
88
110
Boston Celtics
88
110
No
2
3
1-1
1-1
0-0
0
0
0
0
0
0
0
0
19/03/22FT
Sacramento Kings
97
126
Boston Celtics
97
126
No
1
0
0-0
0-0
0-0
0
0
0
0
0
0
0
0
21/03/22FT
Denver Nuggets
104
124
Boston Celtics
104
124
No
4
0
0-2
0-2
0-0
0
0
0
0
0
0
1
0
23/03/22FT
Boston Celtics
125
97
Utah Jazz
125
97
No
3
3
1-2
1-2
0-0
0
0
0
1
0
0
0
0
01/05/22FT
Boston Celtics
89
101
Milwaukee Bucks
89
101
No
1
0
0-2
0-1
0-0
0
0
0
0
0
0
0
0
03/05/22FT
Boston Celtics
109
86
Milwaukee Bucks
109
86
No
1
0
0-0
0-0
0-0
0
0
0
0
0
0
0
0
13/05/22FT
Milwaukee Bucks
95
108
Boston Celtics
95
108
No
1
2
0-0
0-0
2-2
0
0
0
0
0
0
0
0
15/05/22FT
Boston Celtics
109
81
Milwaukee Bucks
109
81
No
2
0
0-0
0-0
0-0
0
0
0
1
0
0
0
0
20/05/22FT
Miami Heat
102
127
Boston Celtics
102
127
No
4
3
1-3
1-2
0-0
0
1
1
2
0
0
0
0
22/05/22FT
Boston Celtics
103
109
Miami Heat
103
109
No
0
3
1-1
1-1
0-0
0
0
0
0
0
0
0
0
24/05/22FT
Boston Celtics
102
82
Miami Heat
102
82
No
1
2
0-0
0-0
2-2
0
0
0
0
0
0
0
0
26/05/22FT
Miami Heat
80
93
Boston Celtics
80
93
-
-
-
-
-
-
-
-
-
-
-
-
-
-
03/06/22FT
Golden State Warriors
108
120
Boston Celtics
108
120
No
0
0
0-0
0-0
0-0
0
0
0
0
0
0
0
0
06/06/22FT
Golden State Warriors
107
88
Boston Celtics
107
88
No
3
3
1-2
1-2
0-0
0
3
3
1
0
0
0
0
09/06/22FT
Boston Celtics
116
100
Golden State Warriors
116
100
No
2
0
0-1
0-1
0-0
0
0
0
0
0
0
0
0
14/06/22FT
Golden State Warriors
104
94
Boston Celtics
104
94
No
1
0
0-0
0-0
0-0
0
0
0
0
0
0
0
0
17/06/22FT
Boston Celtics
90
103
Golden State Warriors
90
103
No
1
0
0-1
0-1
0-0
0
0
0
0
0
0
0
0
Thống kê kỹ thuật

Chung

Các trận đấu2
Đội hình chính0
Phút12.0
Điểm5.5
Kiến tạo0.5
Bắt bóng bật bảng1.5

Tấn công

Cú ném rổ thành công1.5
Tỷ lệ ném rổ chính xác37.5%
Cú ném 2 điểm thành công0.5
Tỷ lệ ném rổ 2 điểm25.0%
Cú ném 3 điểm thành công1.0
Tỷ lệ ném rổ 3 điểm50.0%
Cú ném phạt thành công1.5
Tỷ lệ ném phạt75.0%
Mất bóng0

Phòng thủ

Bắt bóng bật bảng phòng thủ2.0
Bắt bóng bật bảng tấn công1.0
Chặn bóng0
Cướp bóng0
Phạm lỗi0.5