Football.com
01/01/2022 00:00
110-120
FT
Chi tiết
Điểm theo từng phần
Team
Q1
Q2
Q3
Q4
Total
Houston Rockets
30
30
27
23
110
Miami Heat
41
33
26
20
120
71
63
53
43
230
Thống kê cầu thủ
Jae'Sean Tate
22
PTS
37
Jimmy Butler
Chi tiết
1Q(30 - 41)
2Q(60 - 74)
3Q(87 - 100)
4Q(110 - 120)

47'43''

110 - 120

Josh Christopher

+2

47'37''

108 - 120

Kyle Lowry

+1

47'37''

108 - 119

Kyle Lowry

+1

47'06''

108 - 118

Jimmy Butler

+1

47'06''

108 - 117

Jimmy Butler

+1
Tỷ lệ cược
1
2.43
2
1.52
Biến động tỷ lệ cược
  • 4
2.43
  • 4
2.70

Rise

11.11%

Tỷ lệ cược nhà

2.43

2.70

10 trận gần đây nhất

0W 0L

2W 2L

* 10 trận gần nhất đội nhà thắng và tỷ lệ cược giống nhau.

Xếp hạng trước trận
#Đội bóngPW-LPCT
4
Miami HeatMiami Heat
8253-29.646
30
Houston RocketsHouston Rockets
8220-62.244
Phong độ đội bóng (5 trận gần nhất)
3W 2L
Kết quả
2W 3L
1Loss
Chuỗi thắng/thua
1Won
Thông tin trận đấu
venueĐịa điểm
Toyota Center (Houston, USA)
Thống kê kỹ thuật
Ghi điểm
44%(41/93)
Field Goals %
47%(40/86)
53%(27/51)
2-Point Field Goals %
49%(26/53)
33%(14/42)
3-Point Field Goals %
42%(14/33)
82%(14/17)
Free Throws %
84%(26/31)
Bắt bóng bật bảng
46
Total Rebounds
43
31
Defensive Rebounds
32
15
Offensive Rebounds
11
Khác
21
Assist
21
4
Blocked
6
9
Steals
7
18
Turnovers
14
5
Timeouts
5
4
Biggest Lead
25
27
Fouls
16
Bảng xếp hạng

Không có dữ liệu khả dụng.

Thống kê số liệu
Houston Rockets
Starters
MIN
PTS
FG
3PT
FT
OREB
DREB
REB
AST
STL
BLK
TO
PF
34
18
8-14
1-4
1-3
1
7
8
4
1
1
3
2
27
16
5-11
2-7
4-4
0
3
3
2
0
0
2
5
26
15
5-11
3-8
2-2
0
1
1
4
0
0
0
1
20
7
3-7
1-2
0-0
4
6
10
0
2
0
1
2
30
7
3-11
1-5
0-0
2
1
3
4
2
1
5
6
Bench
MIN
PTS
FG
3PT
FT
OREB
DREB
REB
AST
STL
BLK
TO
PF
24
22
9-15
2-3
2-2
3
4
7
2
2
1
0
2
24
7
3-10
1-4
0-0
2
3
5
3
2
0
1
2
6
6
1-1
1-1
3-4
0
1
1
1
0
1
1
2
22
6
2-6
2-6
0-0
0
4
4
1
0
0
1
2
13
6
2-7
0-2
2-2
3
1
4
0
0
0
2
1
0
0
0-0
0-0
0-0
0
0
0
0
0
0
0
0
3
0
0-0
0-0
0-0
0
0
0
0
0
0
0
1
0
0
0-0
0-0
0-0
0
0
0
0
0
0
0
0
0
0
0-0
0-0
0-0
0
0
0
0
0
0
0
0
0
0
0-0
0-0
0-0
0
0
0
0
0
0
0
0
0
0
0-0
0-0
0-0
0
0
0
0
0
0
0
0
4
0
0-0
0-0
0-0
0
0
0
0
0
0
2
1
0
0
0-0
0-0
0-0
0
0
0
0
0
0
0
0
Miami Heat
Starters
MIN
PTS
FG
3PT
FT
OREB
DREB
REB
AST
STL
BLK
TO
PF
35
37
12-21
2-3
11-11
0
1
1
2
1
2
0
0
37
16
5-17
1-9
5-7
0
6
6
9
0
0
4
0
36
12
3-11
2-7
4-5
3
0
3
3
0
2
4
3
37
11
4-9
1-3
2-2
2
4
6
0
1
0
3
2
29
10
5-11
0-0
0-0
2
11
13
2
2
2
1
4
Bench
MIN
PTS
FG
3PT
FT
OREB
DREB
REB
AST
STL
BLK
TO
PF
23
17
6-8
4-6
1-2
1
3
4
4
3
0
2
1
14
9
3-4
3-3
0-0
1
0
1
0
0
0
0
2
10
6
1-3
1-2
3-4
0
2
2
1
0
0
0
1
14
2
1-2
0-0
0-0
2
5
7
0
0
0
0
3
0
0
0-0
0-0
0-0
0
0
0
0
0
0
0
0
0
0
0-0
0-0
0-0
0
0
0
0
0
0
0
0
0
0
0-0
0-0
0-0
0
0
0
0
0
0
0
0
0
0
0-0
0-0
0-0
0
0
0
0
0
0
0
0
0
0
0-0
0-0
0-0
0
0
0
0
0
0
0
0
0
0
0-0
0-0
0-0
0
0
0
0
0
0
0
0
0
0
0-0
0-0
0-0
0
0
0
0
0
0
0
0
0
0
0-0
0-0
0-0
0
0
0
0
0
0
0
0
0
0
0-0
0-0
0-0
0
0
0
0
0
0
0
0
0
0
0-0
0-0
0-0
0
0
0
0
0
0
0
0
0
0
0-0
0-0
0-0
0
0
0
0
0
0
0
0
0
0
0-0
0-0
0-0
0
0
0
0
0
0
0
0
0
0
0-0
0-0
0-0
0
0
0
0
0
0
0
0
0
0
0-0
0-0
0-0
0
0
0
0
0
0
0
0