Chi tiết
Điểm theo từng phần
Team
Q1
Q2
Q3
Q4
Total

Houston Rockets
30
30
27
23
110

Miami Heat
41
33
26
20
120
71
63
53
43
230
Chi tiết
1Q(30 - 41)
2Q(60 - 74)
3Q(87 - 100)
4Q(110 - 120)
47'43''
110 - 120
Josh Christopher
+2
47'37''
108 - 120
Kyle Lowry
+1
47'37''
108 - 119
Kyle Lowry
+1
47'06''
108 - 118
Jimmy Butler
+1
47'06''
108 - 117
Jimmy Butler
+1
Tỷ lệ cược
1
2.43
2
1.52
Biến động tỷ lệ cược
- 4
2.43
- 4
2.70
Rise
11.11%
Tỷ lệ cược nhà
2.43
2.70
10 trận gần đây nhất
0W 0L
2W 2L
* 10 trận gần nhất đội nhà thắng và tỷ lệ cược giống nhau.
Xếp hạng trước trận
| # | Đội bóng | P | W-L | PCT |
|---|---|---|---|---|
| 4 | Miami Heat | 82 | 53-29 | .646 |
| 30 | Houston Rockets | 82 | 20-62 | .244 |
Phong độ đội bóng (5 trận gần nhất)
3W 2L
Kết quả
2W 3L
1Loss
Chuỗi thắng/thua
1Won
Thông tin trận đấu
Địa điểmToyota Center (Houston, USA)
Thống kê kỹ thuật
Ghi điểm
44%(41/93)
Field Goals %
47%(40/86)
53%(27/51)
2-Point Field Goals %
49%(26/53)
33%(14/42)
3-Point Field Goals %
42%(14/33)
82%(14/17)
Free Throws %
84%(26/31)
Bắt bóng bật bảng
46
Total Rebounds
43
31
Defensive Rebounds
32
15
Offensive Rebounds
11
Khác
21
Assist
21
4
Blocked
6
9
Steals
7
18
Turnovers
14
5
Timeouts
5
4
Biggest Lead
25
27
Fouls
16
Bảng xếp hạng

Không có dữ liệu khả dụng.
Thống kê số liệu
Houston Rockets
Starters
MIN
PTS
FG
3PT
FT
OREB
DREB
REB
AST
STL
BLK
TO
PF
34
18
8-14
1-4
1-3
1
7
8
4
1
1
3
2
27
16
5-11
2-7
4-4
0
3
3
2
0
0
2
5
26
15
5-11
3-8
2-2
0
1
1
4
0
0
0
1
20
7
3-7
1-2
0-0
4
6
10
0
2
0
1
2
30
7
3-11
1-5
0-0
2
1
3
4
2
1
5
6
Bench
MIN
PTS
FG
3PT
FT
OREB
DREB
REB
AST
STL
BLK
TO
PF
24
22
9-15
2-3
2-2
3
4
7
2
2
1
0
2
24
7
3-10
1-4
0-0
2
3
5
3
2
0
1
2
6
6
1-1
1-1
3-4
0
1
1
1
0
1
1
2
22
6
2-6
2-6
0-0
0
4
4
1
0
0
1
2
13
6
2-7
0-2
2-2
3
1
4
0
0
0
2
1
0
0
0-0
0-0
0-0
0
0
0
0
0
0
0
0
3
0
0-0
0-0
0-0
0
0
0
0
0
0
0
1
0
0
0-0
0-0
0-0
0
0
0
0
0
0
0
0
0
0
0-0
0-0
0-0
0
0
0
0
0
0
0
0
0
0
0-0
0-0
0-0
0
0
0
0
0
0
0
0
0
0
0-0
0-0
0-0
0
0
0
0
0
0
0
0
4
0
0-0
0-0
0-0
0
0
0
0
0
0
2
1
0
0
0-0
0-0
0-0
0
0
0
0
0
0
0
0
Miami Heat
Starters
MIN
PTS
FG
3PT
FT
OREB
DREB
REB
AST
STL
BLK
TO
PF
35
37
12-21
2-3
11-11
0
1
1
2
1
2
0
0
37
16
5-17
1-9
5-7
0
6
6
9
0
0
4
0
36
12
3-11
2-7
4-5
3
0
3
3
0
2
4
3
37
11
4-9
1-3
2-2
2
4
6
0
1
0
3
2
29
10
5-11
0-0
0-0
2
11
13
2
2
2
1
4
Bench
MIN
PTS
FG
3PT
FT
OREB
DREB
REB
AST
STL
BLK
TO
PF
23
17
6-8
4-6
1-2
1
3
4
4
3
0
2
1
14
9
3-4
3-3
0-0
1
0
1
0
0
0
0
2
10
6
1-3
1-2
3-4
0
2
2
1
0
0
0
1
14
2
1-2
0-0
0-0
2
5
7
0
0
0
0
3
0
0
0-0
0-0
0-0
0
0
0
0
0
0
0
0
0
0
0-0
0-0
0-0
0
0
0
0
0
0
0
0
0
0
0-0
0-0
0-0
0
0
0
0
0
0
0
0
0
0
0-0
0-0
0-0
0
0
0
0
0
0
0
0
0
0
0-0
0-0
0-0
0
0
0
0
0
0
0
0
0
0
0-0
0-0
0-0
0
0
0
0
0
0
0
0
0
0
0-0
0-0
0-0
0
0
0
0
0
0
0
0
0
0
0-0
0-0
0-0
0
0
0
0
0
0
0
0
0
0
0-0
0-0
0-0
0
0
0
0
0
0
0
0
0
0
0-0
0-0
0-0
0
0
0
0
0
0
0
0
0
0
0-0
0-0
0-0
0
0
0
0
0
0
0
0
0
0
0-0
0-0
0-0
0
0
0
0
0
0
0
0
0
0
0-0
0-0
0-0
0
0
0
0
0
0
0
0
0
0
0-0
0-0
0-0
0
0
0
0
0
0
0
0
Các trận đấu
Phong độ đội bóng
- 5 trận gần nhất
- 10
3W 2L
Kết quả
2W 3L
1Loss
Chuỗi thắng/thua
1Won
93.2110
Scored Points Average
12094.2
87.2120
Points Allowed Average
11091.0
Trận đấu gần đây
Cùng giải đấu
09/01/24
FT
Miami Heat
Houston Rockets120
113
06/04/24
FT
Houston Rockets
Miami Heat104
119
30/12/24
FT
Houston Rockets
Miami Heat100
104
22/03/25
FT
Miami Heat
Houston Rockets98
102
28/02/26
FT
Miami Heat
Houston Rockets115
105
22/03/26
FT
Houston Rockets
Miami Heat123
122
17/11/26 00:30
Miami Heat
Houston Rockets01/03/27 02:30
Houston Rockets
Miami Heat





























